(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ponsi
B1
substantiivi B1 Thực vật học

ponsi

/ˈponsi/
nhị hoa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ponsi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kukan heteen osa, jossa siitepöly kehittyy.

Ý nghĩa của "ponsi" trong tiếng Việt

Bộ phận của nhị hoa chứa phấn hoa.

Câu ví dụ với "ponsi"

  • "Mehiläinen kerää siitepölyä ponsista."

    "Ong thu thập phấn hoa từ nhị hoa."

  • "Ponsi on tärkeä osa kukan lisääntymisessä."

    "Nhị hoa là một phần quan trọng trong sự sinh sản của hoa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ponsi"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "ponsi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Trong tiếng Phần Lan, 'ponsi' chỉ bộ phận cụ thể của nhị hoa chứa phấn hoa. Cần phân biệt với các từ chỉ các bộ phận khác của hoa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ponsi"

Bảng chia từ (Declension) cho ponsi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ponsi
Ponsi on puun osa.
(Cành là một phần của cây.)
Biến cách số ít ponnea
Näin metsässä paljon ponnea.
(Tôi thấy rất nhiều cành cây trong rừng.)
Sở hữu cách số ít ponnen
Ponnen pituus on vaikuttava.
(Chiều dài của cành cây thật ấn tượng.)
Nguyên thể số nhiều ponnet
Puussa on paljon ponnet.
(Trên cây có rất nhiều cành.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Mehiläiset lensivät kukasta kukkaan ponsineen keräten siitepölyä."

    "Những con ong bay từ bông hoa này sang bông hoa khác, mang theo nhị hoa, thu thập phấn hoa."

  • "Tutkimme kukkien rakennetta ponsineen tarkasti mikroskoopilla."

    "Chúng tôi nghiên cứu cấu trúc của hoa, bao gồm cả nhị hoa, cẩn thận bằng kính hiển vi."

  • "Taiteilija maalasi kuvan kedosta, jossa oli kukkia ponsineen ja lehtineen."

    "Người họa sĩ vẽ một bức tranh về đồng cỏ, nơi có những bông hoa với nhị hoa và lá."