(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa positiivinen
B1
adjektiivi B1 Toán học, Khoa học, Thời tiết

positiivinen

/ˈpositiːʋinen/
trên không độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "positiivinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Arvoltaan nollaa suurempi; myönteinen.

Ý nghĩa của "positiivinen" trong tiếng Việt

Có giá trị lớn hơn không; dương.

Câu ví dụ với "positiivinen"

  • "Lämpötila on positiivinen."

    "Nhiệt độ là dương."

  • "Hänellä on positiivinen asenne elämään."

    "Anh ấy có một thái độ sống tích cực."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "positiivinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "positiivinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'positiivinen' thường được sử dụng để chỉ các giá trị số học lớn hơn không, tương tự như 'dương' trong tiếng Việt. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa 'tích cực', 'khẳng định' tùy vào ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "positiivinen"