(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa potentiaalinen
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

potentiaalinen

/ˈpotentiɑːlinen/
sự kiện tiềm năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "potentiaalinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Mahdollinen, mahdollisuuksia sisältävä, toteutumaton mutta mahdollinen.

Ý nghĩa của "potentiaalinen" trong tiếng Việt

Có khả năng phát triển thành một cái gì đó trong tương lai; có thể xảy ra.

Câu ví dụ với "potentiaalinen"

  • "Hän on potentiaalinen johtaja."

    "Anh ấy là một nhà lãnh đạo tiềm năng."

  • "Uusi teknologia tarjoaa potentiaalisia ratkaisuja ongelmaan."

    "Công nghệ mới mang lại những giải pháp tiềm năng cho vấn đề."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "potentiaalinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "potentiaalinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'potentiaalinen' thường được dùng để chỉ khả năng phát triển hoặc xảy ra trong tương lai. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh tiềm năng chứ không chỉ đơn thuần là khả năng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "potentiaalinen"