(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pöyhkeä
B2
adjektiivi B2 Tính cách, Hành vi

pöyhkeä

/ˈpøy̯hkeæ/
hống hách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pöyhkeä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Itsestään hyvin ylpeä ja muita vähättelevä.

Ý nghĩa của "pöyhkeä" trong tiếng Việt

Thích ra lệnh cho người khác; hống hách, ra vẻ ta đây.

Câu ví dụ với "pöyhkeä"

  • "Hän käyttäytyi pöyhkeästi."

    "Anh ta cư xử một cách hống hách."

  • "Pöyhkeä asenne ei sovi hänelle."

    "Thái độ hống hách không phù hợp với anh ta."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pöyhkeä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

nöyryy (khiêm tốn)

Cách dùng "pöyhkeä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pöyhkeä' thể hiện sự kiêu ngạo, tự cao tự đại và thường kèm theo thái độ coi thường người khác. Nó mạnh hơn một chút so với 'ylpeä' (tự hào). Cần phân biệt với 'itsevarma' (tự tin).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pöyhkeä"