pramea
Định nghĩa & Giải nghĩa "pramea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Näyttävä, huomiota herättävä, usein liioitellun tai mauttoman koristeellinen.
Ý nghĩa của "pramea" trong tiếng Việt
Loè loẹt, sặc sỡ một cách phô trương và thường là thiếu thẩm mỹ.
Câu ví dụ với "pramea"
-
"Hänen pukunsa oli pramea ja silmiinpistävä."
"Bộ đồ của cô ấy loè loẹt và gây chú ý."
-
"Kaupungin keskustassa on pramea jouluvalaistus."
"Ở trung tâm thành phố có một hệ thống đèn Giáng Sinh được trưng bày loè loẹt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pramea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pramea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "pramea" thường được dùng để miêu tả những thứ gì đó phô trương, sặc sỡ một cách thái quá và có thể gây khó chịu về mặt thẩm mỹ. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với các từ như "värikäs" (nhiều màu sắc) hay "koristeellinen" (trang trí). Cần phân biệt "pramea" với "tyylikäs" (thanh lịch) vì "pramea" thường thiếu sự tinh tế.