(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pramea
B2
adjective B2 Thẩm mỹ, Mô tả

pramea

/ˈprɑmeɑ/
trưng bày loè loẹt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pramea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Näyttävä, huomiota herättävä, usein liioitellun tai mauttoman koristeellinen.

Ý nghĩa của "pramea" trong tiếng Việt

Loè loẹt, sặc sỡ một cách phô trương và thường là thiếu thẩm mỹ.

Câu ví dụ với "pramea"

  • "Hänen pukunsa oli pramea ja silmiinpistävä."

    "Bộ đồ của cô ấy loè loẹt và gây chú ý."

  • "Kaupungin keskustassa on pramea jouluvalaistus."

    "Ở trung tâm thành phố có một hệ thống đèn Giáng Sinh được trưng bày loè loẹt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pramea"

Đồng nghĩa

karkea (thô kệch, sặc sỡ) silmiinpistävä (gây chú ý, nổi bật)

Trái nghĩa

Cách dùng "pramea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "pramea" thường được dùng để miêu tả những thứ gì đó phô trương, sặc sỡ một cách thái quá và có thể gây khó chịu về mặt thẩm mỹ. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với các từ như "värikäs" (nhiều màu sắc) hay "koristeellinen" (trang trí). Cần phân biệt "pramea" với "tyylikäs" (thanh lịch) vì "pramea" thường thiếu sự tinh tế.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pramea"