(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa profetia
B2
substantiivi B2 Tôn giáo, Văn học, Đời sống

profetia

/ˈprofeˌtiɑ/
lời tiên tri
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "profetia"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

ennustus, tulevaisuuden ennustaminen; kyky ennustaa tulevaisuutta

Ý nghĩa của "profetia" trong tiếng Việt

Lời tiên tri, sự tiên đoán; khả năng tiên tri.

Câu ví dụ với "profetia"

  • "Raamatussa on monia profetioita."

    "Có rất nhiều lời tiên tri trong Kinh Thánh."

  • "Hänen profetiansa toteutui."

    "Lời tiên tri của anh ấy đã thành hiện thực."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "profetia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "profetia" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'profetia' viittaa usein uskonnolliseen tai yliluonnolliseen ennustukseen. Yleisempi ennustus on 'ennustus'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "profetia"

Bảng chia từ (Declension) cho profetia:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít profetia
Hän sai profetian tulevaisuudesta.
(Anh ấy nhận được một lời tiên tri về tương lai.)
Biến cách số ít profetiaa
En usko tuohon profetiaa.
(Tôi không tin vào lời tiên tri đó.)
Sở hữu cách số ít profetian
Profetian merkitys oli selvä.
(Ý nghĩa của lời tiên tri rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều profetiat
Muinaiset profetiat toteutuivat.
(Những lời tiên tri cổ xưa đã thành hiện thực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Profetialla on suuri vaikutus ihmisten elämään."

    "Lời tiên tri có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của mọi người."

  • "Uskon profetialla olevan merkitystä tulevaisuuden suunnittelussa."

    "Tôi tin rằng lời tiên tri có ý nghĩa trong việc lập kế hoạch cho tương lai."

  • "Hän saavutti mainetta profetialla, joka toteutui täsmälleen."

    "Anh ấy nổi tiếng nhờ một lời tiên tri đã ứng nghiệm một cách chính xác."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän uskoi vahvasti profetialle."

    "Cô ấy tin tưởng mạnh mẽ vào lời tiên tri."

  • "Meidän pitäisi kiinnittää enemmän huomiota profetialle."

    "Chúng ta nên chú ý nhiều hơn đến lời tiên tri."

  • "Hän antoi kaikkensa profetialle."

    "Anh ấy đã cống hiến tất cả cho lời tiên tri."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän sai vastauksia kysymyksiinsä profetiasta."

    "Anh ấy đã nhận được câu trả lời cho những câu hỏi của mình từ lời tiên tri."

  • "Tämä tieto on peräisin vanhasta profetiasta."

    "Thông tin này có nguồn gốc từ một lời tiên tri cổ."

  • "En usko sanaakaan siitä profetiasta."

    "Tôi không tin một lời nào từ lời tiên tri đó."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Hän toimi profetiana, varoittaen meitä tulevista vaaroista."

    "Anh ấy hành động như một lời tiên tri, cảnh báo chúng tôi về những nguy hiểm sắp tới."

  • "Elämä ei ole profetiana ennalta määrätty, vaan täynnä mahdollisuuksia."

    "Cuộc sống không được định trước như một lời tiên tri, mà đầy những cơ hội."

  • "Profetiana hän näki maailman, jossa rauha vallitsi kaikkialla."

    "Như một lời tiên tri, anh ấy thấy một thế giới nơi hòa bình ngự trị khắp nơi."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Profetia toteutui yllättävän nopeasti."

    "Lời tiên tri đã thành hiện thực nhanh chóng một cách đáng ngạc nhiên."

  • "Hänen profetia on vaikuttanut moniin ihmisiin."

    "Lời tiên tri của anh ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người."

  • "Uskotko profetia?"

    "Bạn có tin vào lời tiên tri không?"

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän opiskeli ahkerasti tullakseen profetiaksi alallaan."

    "Anh ấy học hành chăm chỉ để trở thành một lời tiên tri trong lĩnh vực của mình."

  • "Nuoruudessaan häntä pidettiin jonkinlaisena profetiaksi, koska hän oli niin lahjakas."

    "Khi còn trẻ, anh ấy được coi là một dạng lời tiên tri, bởi vì anh ấy rất tài năng."

  • "Tämä saattaa muuttua profetiaksi, jos emme tee asialle mitään."

    "Điều này có thể biến thành một lời tiên tri, nếu chúng ta không làm gì về nó."