(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pronomini
A2
substantiivi A2 Ngôn ngữ học

pronomini

/ˈpronomiːni/
đại từ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pronomini"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sana, jota käytetään substantiivin tai substantiivilausekkeen sijasta.

Ý nghĩa của "pronomini" trong tiếng Việt

Một từ được sử dụng thay cho một danh từ hoặc cụm danh từ.

Câu ví dụ với "pronomini"

  • "Minä olen opiskelija."

    "Tôi là sinh viên."

  • "Tämä on minun kirjani."

    "Đây là quyển sách của tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pronomini"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "pronomini" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Trong tiếng Phần Lan, pronomini (đại từ) được chia thành nhiều loại khác nhau như persoonapronominit (đại từ nhân xưng), demonstratiivipronominit (đại từ chỉ định), relatiivipronominit (đại từ quan hệ), v.v. Cần chú ý đến sự biến đổi của đại từ theo các cách (sijamuoto).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pronomini"

Bảng chia từ (Declension) cho pronomini:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pronomini
Pronomini on sanaluokka.
(Đại từ là một loại từ.)
Biến cách số ít pronominia
En ymmärrä pronominia.
(Tôi không hiểu đại từ này.)
Sở hữu cách số ít pronominin
Pronominin tehtävä on viitata johonkin.
(Nhiệm vụ của đại từ là ám chỉ một cái gì đó.)
Nguyên thể số nhiều pronominit
Pronominit ovat tärkeitä kielessä.
(Các đại từ rất quan trọng trong ngôn ngữ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Pronomina kielenhuolto pitää huolen siitä, että sanat toimivat pronominina selkeästi."

    "Với tư cách là đại từ, bộ phận chăm sóc ngôn ngữ đảm bảo rằng các từ hoạt động như đại từ một cách rõ ràng."

  • "Hän toimi pronominina, kun varsinainen nimi oli unohdettu."

    "Anh ấy đã hành động như một đại từ khi tên thật đã bị quên."

  • "Puhuin hänestä pronominina, koska en muistanut hänen nimeään."

    "Tôi đã nói về anh ấy như một đại từ vì tôi không nhớ tên anh ấy."

Hậu tố sở hữu
  • "Minun pronominini on selkeästi määritelty."

    "Đại từ của tôi được xác định rõ ràng."

  • "Hänen pronomininsa viittaa edelliseen lauseeseen."

    "Đại từ của anh ấy/cô ấy đề cập đến câu trước."

  • "Meidän pronominimme on usein moniselitteinen."

    "Đại từ của chúng ta thường mơ hồ."