prosessi
Định nghĩa & Giải nghĩa "prosessi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sarja toimia tai vaiheita, jotka suoritetaan tietyn tavoitteen saavuttamiseksi.
Ý nghĩa của "prosessi" trong tiếng Việt
Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Câu ví dụ với "prosessi"
-
"Oppimisprosessi on pitkä ja vaivalloinen."
"Quá trình học tập thì dài và gian khổ."
-
"Teollinen prosessi muuttaa raaka-aineet valmiiksi tuotteiksi."
"Quá trình công nghiệp biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "prosessi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "prosessi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'prosessi' on melko suora käännös suomesta. Huomaa kuitenkin suomen kielen kaksoiskonsonantti 'ss'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "prosessi"
Bảng chia từ (Declension) cho prosessi:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | prosessi |
Tämä on monimutkainen prosessi.
(Đây là một quy trình phức tạp.)
|
| Biến cách số ít | prosessia |
Tarvitsen apua prosessia varten.
(Tôi cần sự giúp đỡ cho quy trình này.)
|
| Sở hữu cách số ít | prosessin |
Prosessin vaiheet ovat selkeät.
(Các giai đoạn của quy trình rất rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | prosessit |
Yrityksessä on useita prosesseja.
(Có nhiều quy trình trong công ty.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Muutos prosessiksi on pitkä ja vaikea."
"Việc thay đổi thành một quy trình là một quá trình dài và khó khăn."
-
"Hän halusi kehittää työnkulun prosessiksi, joka toimii tehokkaammin."
"Anh ấy muốn phát triển quy trình làm việc thành một quy trình hoạt động hiệu quả hơn."
-
"Tehtävämme on muuttaa tämä sekava tilanne selkeäksi prosessiksi."
"Nhiệm vụ của chúng ta là biến tình huống hỗn loạn này thành một quy trình rõ ràng."