(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa prosessi
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

prosessi

/ˈprosesːi/
quá trình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prosessi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sarja toimia tai vaiheita, jotka suoritetaan tietyn tavoitteen saavuttamiseksi.

Ý nghĩa của "prosessi" trong tiếng Việt

Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Câu ví dụ với "prosessi"

  • "Oppimisprosessi on pitkä ja vaivalloinen."

    "Quá trình học tập thì dài và gian khổ."

  • "Teollinen prosessi muuttaa raaka-aineet valmiiksi tuotteiksi."

    "Quá trình công nghiệp biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "prosessi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "prosessi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'prosessi' on melko suora käännös suomesta. Huomaa kuitenkin suomen kielen kaksoiskonsonantti 'ss'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "prosessi"

Bảng chia từ (Declension) cho prosessi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít prosessi
Tämä on monimutkainen prosessi.
(Đây là một quy trình phức tạp.)
Biến cách số ít prosessia
Tarvitsen apua prosessia varten.
(Tôi cần sự giúp đỡ cho quy trình này.)
Sở hữu cách số ít prosessin
Prosessin vaiheet ovat selkeät.
(Các giai đoạn của quy trình rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều prosessit
Yrityksessä on useita prosesseja.
(Có nhiều quy trình trong công ty.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Muutos prosessiksi on pitkä ja vaikea."

    "Việc thay đổi thành một quy trình là một quá trình dài và khó khăn."

  • "Hän halusi kehittää työnkulun prosessiksi, joka toimii tehokkaammin."

    "Anh ấy muốn phát triển quy trình làm việc thành một quy trình hoạt động hiệu quả hơn."

  • "Tehtävämme on muuttaa tämä sekava tilanne selkeäksi prosessiksi."

    "Nhiệm vụ của chúng ta là biến tình huống hỗn loạn này thành một quy trình rõ ràng."