provosoida
Định nghĩa & Giải nghĩa "provosoida"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tahallaan ärsyttää tai yllyttää jotakuta.
Ý nghĩa của "provosoida" trong tiếng Việt
Cố ý chọc tức hoặc khiêu khích ai đó.
Câu ví dụ với "provosoida"
-
"Hän yritti provosoida minua riitelemään."
"Anh ta cố gắng khiêu khích tôi cãi nhau."
-
"Älä anna hänen provosoida itseäsi."
"Đừng để anh ta khiêu khích bạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "provosoida"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "provosoida" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'provosoida' thường được dùng khi hành động khiêu khích có mục đích, nhằm gây ra phản ứng từ người khác. Cần phân biệt với các từ như 'kiusata' (trêu chọc) hoặc 'häiritä' (làm phiền), vì 'provosoida' mang tính chủ động và có ý đồ rõ ràng hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "provosoida"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: provosoida
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | provosoin |
Minä provosoin häntä tahallani.
(Tôi cố tình khiêu khích anh ấy.)
|
| sinä (bạn) | provosoit |
Sinä provosoit aina muita ihmisiä.
(Bạn luôn khiêu khích người khác.)
|
| hän (anh/cô ấy) | provoosoi |
Hän provosoi tarkoituksella.
(Anh ấy/Cô ấy khiêu khích một cách có chủ ý.)
|
| me (chúng tôi) | provosoimme |
Me provosoimme heitä, koska he olivat ärsyttäviä.
(Chúng tôi khiêu khích họ vì họ thật khó chịu.)
|
| te (các bạn) | provosoitte |
Te provosoitte minua jatkuvasti.
(Các bạn liên tục khiêu khích tôi.)
|
| he (họ) | provosoivat |
He provosoivat toisiaan usein.
(Họ thường xuyên khiêu khích lẫn nhau.)
|