(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa provosoida
B1
verbi B1 Internet culture, Psychology, Fishing

provosoida

/ˈproʋosoidɑ/
khiêu khích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "provosoida"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tahallaan ärsyttää tai yllyttää jotakuta.

Ý nghĩa của "provosoida" trong tiếng Việt

Cố ý chọc tức hoặc khiêu khích ai đó.

Câu ví dụ với "provosoida"

  • "Hän yritti provosoida minua riitelemään."

    "Anh ta cố gắng khiêu khích tôi cãi nhau."

  • "Älä anna hänen provosoida itseäsi."

    "Đừng để anh ta khiêu khích bạn."

Cách dùng "provosoida" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'provosoida' thường được dùng khi hành động khiêu khích có mục đích, nhằm gây ra phản ứng từ người khác. Cần phân biệt với các từ như 'kiusata' (trêu chọc) hoặc 'häiritä' (làm phiền), vì 'provosoida' mang tính chủ động và có ý đồ rõ ràng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "provosoida"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: provosoida

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) provosoin
Minä provosoin häntä tahallani.
(Tôi cố tình khiêu khích anh ấy.)
sinä (bạn) provosoit
Sinä provosoit aina muita ihmisiä.
(Bạn luôn khiêu khích người khác.)
hän (anh/cô ấy) provoosoi
Hän provosoi tarkoituksella.
(Anh ấy/Cô ấy khiêu khích một cách có chủ ý.)
me (chúng tôi) provosoimme
Me provosoimme heitä, koska he olivat ärsyttäviä.
(Chúng tôi khiêu khích họ vì họ thật khó chịu.)
te (các bạn) provosoitte
Te provosoitte minua jatkuvasti.
(Các bạn liên tục khiêu khích tôi.)
he (họ) provosoivat
He provosoivat toisiaan usein.
(Họ thường xuyên khiêu khích lẫn nhau.)