(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa provosoiva
B2
adjective B2 Tâm lý học, Xã hội học, Truyền thông

provosoiva

/'provoˌsoi̯vɑ/
khiêu khích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "provosoiva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on omiaan herättämään pahennusta tai vastustusta, kiihottava, ärsyttävä.

Ý nghĩa của "provosoiva" trong tiếng Việt

Có tính chất khiêu khích, kích động, gây ra sự tức giận, phẫn nộ hoặc một phản ứng mạnh mẽ khác, đặc biệt là một cách cố ý.

Câu ví dụ với "provosoiva"

  • "Hänen provosoiva käytöksensä sai monet vihastumaan."

    "Hành vi khiêu khích của anh ta khiến nhiều người tức giận."

  • "Lehden provosoiva otsikko herätti paljon huomiota."

    "Tiêu đề khiêu khích của tờ báo đã thu hút rất nhiều sự chú ý."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "provosoiva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "provosoiva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'provosoiva' thường được sử dụng khi nói về hành động hoặc phát ngôn có ý định gây hấn hoặc kích động người khác. Cần phân biệt với 'ärsyttävä', có nghĩa là 'gây khó chịu' nhưng không nhất thiết mang tính chất cố ý.

Bảng chia từ (Taivutus) của "provosoiva"