provosoiva
Định nghĩa & Giải nghĩa "provosoiva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on omiaan herättämään pahennusta tai vastustusta, kiihottava, ärsyttävä.
Ý nghĩa của "provosoiva" trong tiếng Việt
Có tính chất khiêu khích, kích động, gây ra sự tức giận, phẫn nộ hoặc một phản ứng mạnh mẽ khác, đặc biệt là một cách cố ý.
Câu ví dụ với "provosoiva"
-
"Hänen provosoiva käytöksensä sai monet vihastumaan."
"Hành vi khiêu khích của anh ta khiến nhiều người tức giận."
-
"Lehden provosoiva otsikko herätti paljon huomiota."
"Tiêu đề khiêu khích của tờ báo đã thu hút rất nhiều sự chú ý."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "provosoiva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "provosoiva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'provosoiva' thường được sử dụng khi nói về hành động hoặc phát ngôn có ý định gây hấn hoặc kích động người khác. Cần phân biệt với 'ärsyttävä', có nghĩa là 'gây khó chịu' nhưng không nhất thiết mang tính chất cố ý.