pröystäilevä
Định nghĩa & Giải nghĩa "pröystäilevä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Näyttävä tai ylellinen ulkoisesti, mutta sisältä ontto tai merkityksetön.
Ý nghĩa của "pröystäilevä" trong tiếng Việt
Ấn tượng hoặc tráng lệ về hình thức hoặc phong cách, đặc biệt là một cách phô trương.
Câu ví dụ với "pröystäilevä"
-
"Hänen pröystäilevä elämäntyylinsä oli vain julkisivu."
"Lối sống hoành tráng giả tạo của anh ta chỉ là một vỏ bọc bên ngoài."
-
"Uuden rakennuksen pröystäilevä julkisivu ei vastannut sen sisätilojen laatua."
"Mặt tiền hoành tráng giả tạo của tòa nhà mới không tương xứng với chất lượng nội thất của nó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pröystäilevä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pröystäilevä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanaa 'pröystäilevä' käytetään kuvaamaan jotain, joka yrittää vaikuttaa suuremmalta tai tärkeämmältä kuin se todellisuudessa on. Se on samankaltainen kuin 'hoành tráng giả tạo' vietnamin kielessä, korostaen ulkoista prameutta ilman todellista sisältöä.