pudotus
Định nghĩa & Giải nghĩa "pudotus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Äkillinen ja tahaton siirtyminen arvokkaasta tai vakavasta tyylistä arkiseen tai naurettavaan tyyliin, mikä aiheuttaa pettymyksen tai hämmennyksen.
Ý nghĩa của "pudotus" trong tiếng Việt
Sự hạ thấp đột ngột và không chủ ý từ giọng văn trang trọng, nghiêm túc xuống giọng văn tầm thường, lố bịch, gây ra sự hụt hẫng hoặc thất vọng.
Câu ví dụ với "pudotus"
-
"Kirjailijan tyyli sisälsi usein tahallisia pudotuksia."
"Phong cách của nhà văn thường bao gồm những sự hạ thấp giọng cố ý."
-
"Puheen äkillinen pudotus yllätti yleisön."
"Sự hạ thấp giọng đột ngột của bài phát biểu đã làm ngạc nhiên khán giả."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pudotus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pudotus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pudotus' trong trường hợp này mang nghĩa sự hạ thấp giọng đột ngột, thường dùng để chỉ sự thay đổi đột ngột trong văn phong hoặc giọng điệu từ trang trọng xuống suồng sã, gây thất vọng. Lưu ý sự khác biệt với các nghĩa khác của 'pudotus' như sự giảm sút, sự rơi.
Bảng chia từ (Taivutus) của "pudotus"
Bảng chia từ (Declension) cho pudotus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pudotus |
Pudotus oli odottamaton.
(Sự sụt giảm là không mong đợi.)
|
| Biến cách số ít | pudotusta |
En halua pudotusta palkassani.
(Tôi không muốn bị giảm lương.)
|
| Sở hữu cách số ít | pudotuksen |
Pudotuksen syy oli epäselvä.
(Nguyên nhân của sự sụt giảm là không rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | pudotukset |
Pörssissä nähtiin useita pudotuksia.
(Đã có nhiều đợt sụt giảm trên thị trường chứng khoán.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Esityksen pudotukselta arkipäivään oli järkytys monille katsojille."
"Sự chuyển đổi đột ngột từ buổi biểu diễn trang trọng sang đời thường đã gây sốc cho nhiều khán giả."
-
"Hänen uransa pudotukselta pohjalle oli nopea ja armoton."
"Sự tụt dốc từ đỉnh cao xuống đáy vực của sự nghiệp anh ấy diễn ra nhanh chóng và không thương tiếc."
-
"Pudotukselta jalustalta tuntui erityisen pahalta, kun se tapahtui julkisesti."
"Việc bị ngã từ bệ đỡ danh vọng cảm thấy đặc biệt tồi tệ khi nó xảy ra trước công chúng."
-
"Hänen urallaan oli äkillinen pudotus pudotukseen, kun hän jäi kiinni lahjusten ottamisesta."
"Sự nghiệp của anh ấy đã có một sự tụt dốc bất ngờ, một sự rơi vào (một) sự tụt dốc, khi anh ấy bị bắt vì nhận hối lộ."
-
"Elokuvan juoni meni pudotukseen, kun sankari alkoi laulaa kesken vakavan kohtauksen."
"Cốt truyện của bộ phim đã rơi vào sự hụt hẫng, một sự rơi vào (một) sự thất vọng, khi người hùng bắt đầu hát giữa một cảnh nghiêm trọng."
-
"Puheenjohtajan arvovalta joutui jyrkkään pudotukseen, eli pudotukseen, kun hänen valheensa paljastettiin."
"Uy tín của chủ tịch đã rơi vào một sự sụt giảm nghiêm trọng, tức là rơi vào (một) sự sụt giảm, khi những lời nói dối của ông ta bị phanh phui."