(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa puhdas
B1
adjektiivi B1 Ẩm thực, Đồ uống

puhdas

/ˈpuhdɑs/
rượu nguyên chất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puhdas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ainetta, jossa ei ole sekoittuneena mitään muuta; täysin aitoa ja alkuperäistä.

Ý nghĩa của "puhdas" trong tiếng Việt

Không pha trộn hoặc làm loãng với bất kỳ chất nào khác hoặc kém chất lượng; tinh khiết và hoàn toàn.

Câu ví dụ với "puhdas"

  • "Tämä on puhdasta mehua ilman lisäaineita."

    "Đây là nước ép nguyên chất không có chất phụ gia."

  • "Hän juo vain puhdasta vettä."

    "Anh ấy chỉ uống nước tinh khiết."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhdas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "puhdas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'puhdas' có nghĩa là nguyên chất, tinh khiết, không pha trộn. Lưu ý sự khác biệt giữa 'puhdas' (nguyên chất) và 'selvä' (trong, rõ ràng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "puhdas"