puhdas
Định nghĩa & Giải nghĩa "puhdas"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ainetta, jossa ei ole sekoittuneena mitään muuta; täysin aitoa ja alkuperäistä.
Ý nghĩa của "puhdas" trong tiếng Việt
Không pha trộn hoặc làm loãng với bất kỳ chất nào khác hoặc kém chất lượng; tinh khiết và hoàn toàn.
Câu ví dụ với "puhdas"
-
"Tämä on puhdasta mehua ilman lisäaineita."
"Đây là nước ép nguyên chất không có chất phụ gia."
-
"Hän juo vain puhdasta vettä."
"Anh ấy chỉ uống nước tinh khiết."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhdas"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "puhdas" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'puhdas' có nghĩa là nguyên chất, tinh khiết, không pha trộn. Lưu ý sự khác biệt giữa 'puhdas' (nguyên chất) và 'selvä' (trong, rõ ràng).