puhdistaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "puhdistaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Poistaa epäpuhtaudet tai saasteet jostakin.
Ý nghĩa của "puhdistaa" trong tiếng Việt
Loại bỏ chất gây ô nhiễm khỏi một vật gì đó.
Câu ví dụ với "puhdistaa"
-
"Meidän täytyy puhdistaa tämä alue myrkystä."
"Chúng ta phải khử nhiễm khu vực này khỏi chất độc."
-
"Sairaalan työntekijät puhdistavat välineet huolellisesti."
"Các nhân viên bệnh viện khử nhiễm các dụng cụ một cách cẩn thận."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhdistaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "puhdistaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "puhdistaa" có nghĩa rộng hơn "khử nhiễm", bao gồm cả việc làm sạch thông thường. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. Các từ đồng nghĩa như "desinfioida" (khử trùng) có thể gần nghĩa hơn trong một số trường hợp cụ thể liên quan đến y tế hoặc phòng thí nghiệm.
Bảng chia từ (Taivutus) của "puhdistaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: puhdistaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | puhdistan |
Minä puhdistan huoneen.
(Tôi dọn dẹp phòng.)
|
| sinä (bạn) | puhdistat |
Sinä puhdistat auton.
(Bạn rửa xe.)
|
| hän (anh/cô ấy) | puhdistaa |
Hän puhdistaa pöydän.
(Anh ấy/Cô ấy lau bàn.)
|
| me (chúng tôi) | puhdistamme |
Me puhdistamme ikkunat.
(Chúng tôi lau cửa sổ.)
|
| te (các bạn) | puhdistatte |
Te puhdistatte lattian.
(Các bạn lau sàn nhà.)
|
| he (họ) | puhdistavat |
He puhdistavat uunin.
(Họ làm sạch lò nướng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Pöydän puhdistamatta jättäminen oli virhe."
"Việc không lau bàn là một sai lầm."
-
"Olen väsynyt jatkuvaan puhdistamaan."
"Tôi mệt mỏi vì phải lau dọn liên tục."
-
"Puhdistamassa käyminen kesti tunnin."
"Việc đi lau dọn mất một tiếng."