(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa puhdistamaton
B1
adjective B1 General

puhdistamaton

/ˈpuhdistɑmɑton/
không thể làm sạch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puhdistamaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei voida puhdistaa.

Ý nghĩa của "puhdistamaton" trong tiếng Việt

Không thể làm sạch.

Câu ví dụ với "puhdistamaton"

  • "Tämä tahra on puhdistamaton."

    "Vết bẩn này không thể làm sạch được."

  • "Puhdistamaton jätevesi on ympäristöongelma."

    "Nước thải chưa được làm sạch là một vấn đề môi trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhdistamaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "puhdistamaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả những vật thể hoặc bề mặt bị bẩn nặng và không thể làm sạch bằng các phương pháp thông thường. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ những vấn đề hoặc tình huống khó giải quyết.

Bảng chia từ (Taivutus) của "puhdistamaton"