puhe
Định nghĩa & Giải nghĩa "puhe"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suullinen esitys, jossa puhuja ilmaisee ajatuksiaan tai mielipiteitään.
Ý nghĩa của "puhe" trong tiếng Việt
khả năng diễn đạt hoặc sự diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc bằng lời nói.
Câu ví dụ với "puhe"
-
"Hän piti vaikuttavan puheen."
"Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy ấn tượng."
-
"Puhe alkaa kello 14:00."
"Bài phát biểu bắt đầu lúc 14:00."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhe"
Đồng nghĩa
Cách dùng "puhe" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'puhe' thường được sử dụng để chỉ một bài phát biểu trang trọng hoặc một bài thuyết trình. Nên phân biệt với 'keskustelu' (cuộc trò chuyện) và 'jutella' (tán gẫu).
Bảng chia từ (Taivutus) của "puhe"
Bảng chia từ (Declension) cho puhe:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | puhe |
Hän piti hyvän puheen.
(Anh ấy đã có một bài phát biểu hay.)
|
| Biến cách số ít | puhetta |
En halua kuunnella enempää puhetta.
(Tôi không muốn nghe thêm bất kỳ bài phát biểu nào nữa.)
|
| Sở hữu cách số ít | puheen |
Puheen sisältö oli mielenkiintoinen.
(Nội dung của bài phát biểu rất thú vị.)
|
| Nguyên thể số nhiều | puheet |
Poliitikot pitävät usein pitkiä puheet.
(Các chính trị gia thường có những bài phát biểu dài.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän sai inspiraation puheelta."
"Anh ấy nhận được nguồn cảm hứng từ bài phát biểu."
-
"Väsyin kuuntelemaan puheelta."
"Tôi mệt mỏi khi nghe bài phát biểu."
-
"Oppilaat odottivat opettajan puheelta selitystä."
"Học sinh mong đợi lời giải thích từ bài phát biểu của giáo viên."