(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa puhelias
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày

puhelias

/ˈpuheliɑs/
nói nhiều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puhelias"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka puhuu paljon.

Ý nghĩa của "puhelias" trong tiếng Việt

Thích nói chuyện, nói nhiều.

Câu ví dụ với "puhelias"

  • "Hän on todella puhelias ihminen."

    "Anh ấy là một người thực sự nói nhiều."

  • "Puhelias lapsi kertoi kaiken mitä oli päivän aikana tapahtunut."

    "Đứa trẻ nói nhiều kể hết mọi chuyện đã xảy ra trong ngày."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhelias"

Đồng nghĩa

jutelias (thích trò chuyện)

Trái nghĩa

Cách dùng "puhelias" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'puhelias' thường được dùng để chỉ người có xu hướng nói nhiều một cách tự nhiên và thường xuyên. Cần phân biệt với 'lörpöttelijä', ám chỉ người nói nhiều điều vô nghĩa hoặc tiết lộ bí mật.

Bảng chia từ (Taivutus) của "puhelias"