(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa puhtaus
B1
substantiivi B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

puhtaus

/ˈpuhtɑus/
sự tinh khiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puhtaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa jokin on puhdasta; ei sisällä epäpuhtauksia tai saasteita.

Ý nghĩa của "puhtaus" trong tiếng Việt

Trạng thái trong sạch, tinh khiết; sự không bị pha trộn hay ô nhiễm.

Câu ví dụ với "puhtaus"

  • "Veden puhtaus on tärkeää."

    "Sự tinh khiết của nước là quan trọng."

  • "Hänen sielunsa oli täynnä puhtautta."

    "Tâm hồn anh ấy tràn đầy sự tinh khiết."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhtaus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

saastaisuus (sự ô uế) likaisuus (sự bẩn thỉu)

Cách dùng "puhtaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suunnilleen vietnaminkieliseen sanaan 'sự tinh khiết'. Huomaa, että 'puhtaus' voi viitata sekä fyysiseen että moraaliseen puhtauteen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "puhtaus"

Bảng chia từ (Declension) cho puhtaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít puhtaus
Puhtaus on tärkeää terveydelle.
(Sự sạch sẽ rất quan trọng cho sức khỏe.)
Biến cách số ít puhtautta
Tarvitsemme lisää puhtautta tähän huoneeseen.
(Chúng ta cần thêm sự sạch sẽ cho căn phòng này.)
Sở hữu cách số ít puhtauden
Puhtauden ylläpitäminen vaatii työtä.
(Duy trì sự sạch sẽ đòi hỏi công sức.)
Nguyên thể số nhiều puhtaudet
Erilaiset puhtaudet ovat tärkeitä eri ympäristöissä.
(Các mức độ sạch sẽ khác nhau rất quan trọng trong các môi trường khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Sairaalassa korostetaan erityisesti puhtaudessa pysymistä."

    "Trong bệnh viện, việc duy trì sự sạch sẽ đặc biệt được nhấn mạnh."

  • "Hän tunsi rauhaa ja harmoniaa asunnon puhtaudessa."

    "Anh ấy cảm thấy bình yên và hòa hợp trong sự sạch sẽ của căn hộ."

  • "Laboratoriossa on tärkeää, että tarkkuus ja puhtaus ovat ensisijaisia asioita."

    "Trong phòng thí nghiệm, điều quan trọng là sự chính xác và sạch sẽ là những điều ưu tiên."