puhtaus
Định nghĩa & Giải nghĩa "puhtaus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tila, jossa jokin on puhdasta; ei sisällä epäpuhtauksia tai saasteita.
Ý nghĩa của "puhtaus" trong tiếng Việt
Trạng thái trong sạch, tinh khiết; sự không bị pha trộn hay ô nhiễm.
Câu ví dụ với "puhtaus"
-
"Veden puhtaus on tärkeää."
"Sự tinh khiết của nước là quan trọng."
-
"Hänen sielunsa oli täynnä puhtautta."
"Tâm hồn anh ấy tràn đầy sự tinh khiết."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhtaus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "puhtaus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suunnilleen vietnaminkieliseen sanaan 'sự tinh khiết'. Huomaa, että 'puhtaus' voi viitata sekä fyysiseen että moraaliseen puhtauteen.
Bảng chia từ (Taivutus) của "puhtaus"
Bảng chia từ (Declension) cho puhtaus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | puhtaus |
Puhtaus on tärkeää terveydelle.
(Sự sạch sẽ rất quan trọng cho sức khỏe.)
|
| Biến cách số ít | puhtautta |
Tarvitsemme lisää puhtautta tähän huoneeseen.
(Chúng ta cần thêm sự sạch sẽ cho căn phòng này.)
|
| Sở hữu cách số ít | puhtauden |
Puhtauden ylläpitäminen vaatii työtä.
(Duy trì sự sạch sẽ đòi hỏi công sức.)
|
| Nguyên thể số nhiều | puhtaudet |
Erilaiset puhtaudet ovat tärkeitä eri ympäristöissä.
(Các mức độ sạch sẽ khác nhau rất quan trọng trong các môi trường khác nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sairaalassa korostetaan erityisesti puhtaudessa pysymistä."
"Trong bệnh viện, việc duy trì sự sạch sẽ đặc biệt được nhấn mạnh."
-
"Hän tunsi rauhaa ja harmoniaa asunnon puhtaudessa."
"Anh ấy cảm thấy bình yên và hòa hợp trong sự sạch sẽ của căn hộ."
-
"Laboratoriossa on tärkeää, että tarkkuus ja puhtaus ovat ensisijaisia asioita."
"Trong phòng thí nghiệm, điều quan trọng là sự chính xác và sạch sẽ là những điều ưu tiên."