(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa puhua suoraan
B1
verbi B1 Giao tiếp

puhua suoraan

/ˈpuhʷɑ ˈsuo̯rɑːn/
nói thẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puhua suoraan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sanoa asiat niin kuin ne ovat, rehellisesti ja avoimesti.

Ý nghĩa của "puhua suoraan" trong tiếng Việt

Nói thẳng thắn và trung thực những gì bạn nghĩ.

Câu ví dụ với "puhua suoraan"

  • "Minun täytyy puhua suoraan: tämä ei toimi."

    "Tôi phải nói thẳng: điều này không hiệu quả."

  • "Hän puhui suoraan sydämestään."

    "Cô ấy nói thẳng từ trái tim mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhua suoraan"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kiertelee (nói vòng vo)

Cách dùng "puhua suoraan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này tương đương với việc 'nói thẳng, nói thật' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thực và không che giấu ý kiến thật của mình. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh để tránh gây mất lòng người khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "puhua suoraan"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: puhua suoraan

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) puhun suoraan
Minä puhun suoraan, kun minulla on jotain sanottavaa.
(Tôi nói thẳng khi tôi có điều gì đó muốn nói.)
sinä (bạn) puhut suoraan
Sinä puhut suoraan, ja se on hyvä asia.
(Bạn nói thẳng và đó là một điều tốt.)
hän (anh/cô ấy) puhuu suoraan
Hän puhuu suoraan, eikä peittele mitään.
(Anh ấy/Cô ấy nói thẳng và không che giấu điều gì.)
me (chúng tôi) puhumme suoraan
Me puhumme suoraan, koska arvostamme avoimuutta.
(Chúng tôi nói thẳng vì chúng tôi coi trọng sự cởi mở.)
te (các bạn) puhutte suoraan
Te puhutte suoraan, jotta ongelmat ratkeavat nopeammin.
(Các bạn nói thẳng để các vấn đề được giải quyết nhanh hơn.)
he (họ) puhuvat suoraan
He puhuvat suoraan, mikä tekee viestinnästä selkeää.
(Họ nói thẳng, điều này làm cho giao tiếp trở nên rõ ràng.)