puhua
Định nghĩa & Giải nghĩa "puhua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tuottaa ääntä suulla; käyttää kieltä viestintään.
Ý nghĩa của "puhua" trong tiếng Việt
Nói, phát biểu; sử dụng giọng nói; giao tiếp bằng lời.
Câu ví dụ với "puhua"
-
"Hän puhuu suomea."
"Cô ấy nói tiếng Phần Lan."
-
"Me puhumme huomenna."
"Chúng ta sẽ nói chuyện vào ngày mai."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhua"
Đồng nghĩa
Cách dùng "puhua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'puhua' là động từ cơ bản để diễn tả hành động nói. Chú ý cách chia động từ theo ngôi và thì trong tiếng Phần Lan. 'Sanoa' cũng có nghĩa là nói, nhưng thường được dùng để tường thuật lại điều gì đó đã được nói.
Bảng chia từ (Taivutus) của "puhua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: puhua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | puhun |
Minä puhun suomea.
(Tôi nói tiếng Phần Lan.)
|
| sinä (bạn) | puhut |
Sinä puhut totta.
(Bạn nói sự thật.)
|
| hän (anh/cô ấy) | puhuu |
Hän puhuu hiljaa.
(Anh/Cô ấy nói nhỏ.)
|
| me (chúng tôi) | puhumme |
Me puhumme huomenna.
(Chúng tôi sẽ nói chuyện vào ngày mai.)
|
| te (các bạn) | puhutte |
Te puhutte liian nopeasti.
(Các bạn nói quá nhanh.)
|
| he (họ) | puhuvat |
He puhuvat politiikasta.
(Họ nói về chính trị.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Puhu selkeästi, jotta kaikki ymmärtävät sinua!"
"Hãy nói rõ ràng để mọi người hiểu bạn!"
-
"Älä puhu niin kovaa, lapset nukkuvat!"
"Đừng nói quá lớn, bọn trẻ đang ngủ!"
-
"Puhukaa suomea, kun olemme Suomessa!"
"Hãy nói tiếng Phần Lan khi chúng ta ở Phần Lan!"
-
"Minä puhun suomea hyvin."
"Tôi nói tiếng Phần Lan rất tốt."
-
"Hän puhuu puhelimessa."
"Anh ấy/Cô ấy đang nói chuyện điện thoại."
-
"Me puhumme tästä myöhemmin."
"Chúng ta sẽ nói về điều này sau."