(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa puhua
A1
verbi A1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

puhua

/ˈpuhuɑ/
nói
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puhua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tuottaa ääntä suulla; käyttää kieltä viestintään.

Ý nghĩa của "puhua" trong tiếng Việt

Nói, phát biểu; sử dụng giọng nói; giao tiếp bằng lời.

Câu ví dụ với "puhua"

  • "Hän puhuu suomea."

    "Cô ấy nói tiếng Phần Lan."

  • "Me puhumme huomenna."

    "Chúng ta sẽ nói chuyện vào ngày mai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhua"

Đồng nghĩa

Cách dùng "puhua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'puhua' là động từ cơ bản để diễn tả hành động nói. Chú ý cách chia động từ theo ngôi và thì trong tiếng Phần Lan. 'Sanoa' cũng có nghĩa là nói, nhưng thường được dùng để tường thuật lại điều gì đó đã được nói.

Bảng chia từ (Taivutus) của "puhua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: puhua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) puhun
Minä puhun suomea.
(Tôi nói tiếng Phần Lan.)
sinä (bạn) puhut
Sinä puhut totta.
(Bạn nói sự thật.)
hän (anh/cô ấy) puhuu
Hän puhuu hiljaa.
(Anh/Cô ấy nói nhỏ.)
me (chúng tôi) puhumme
Me puhumme huomenna.
(Chúng tôi sẽ nói chuyện vào ngày mai.)
te (các bạn) puhutte
Te puhutte liian nopeasti.
(Các bạn nói quá nhanh.)
he (họ) puhuvat
He puhuvat politiikasta.
(Họ nói về chính trị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Puhu selkeästi, jotta kaikki ymmärtävät sinua!"

    "Hãy nói rõ ràng để mọi người hiểu bạn!"

  • "Älä puhu niin kovaa, lapset nukkuvat!"

    "Đừng nói quá lớn, bọn trẻ đang ngủ!"

  • "Puhukaa suomea, kun olemme Suomessa!"

    "Hãy nói tiếng Phần Lan khi chúng ta ở Phần Lan!"

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä puhun suomea hyvin."

    "Tôi nói tiếng Phần Lan rất tốt."

  • "Hän puhuu puhelimessa."

    "Anh ấy/Cô ấy đang nói chuyện điện thoại."

  • "Me puhumme tästä myöhemmin."

    "Chúng ta sẽ nói về điều này sau."