(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa puhuja
B1
substantiivi B1 Ngôn ngữ học

puhuja

/ˈpuhujɑ/
người nói
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puhuja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka puhuu; henkilö, jolla on kyky tai taito puhua.

Ý nghĩa của "puhuja" trong tiếng Việt

Một người nói nhiều hoặc giỏi nói chuyện.

Câu ví dụ với "puhuja"

  • "Hän on erinomainen puhuja."

    "Anh ấy là một người nói xuất sắc."

  • "Kokouksessa oli useita puhujia."

    "Có nhiều người nói tại cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhuja"

Đồng nghĩa

sanankäyttäjä (người sử dụng ngôn ngữ)

Cách dùng "puhuja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'puhuja' chỉ người nói nói chung. Để chỉ người nói nhiều, có thể dùng các từ như 'puhelias' (tính từ). Cần chú ý sự khác biệt giữa 'puhuja' (người nói) và 'puhelin' (điện thoại).

Bảng chia từ (Taivutus) của "puhuja"

Bảng chia từ (Declension) cho puhuja:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít puhuja
Hän on hyvä puhuja.
(Anh ấy là một diễn giả giỏi.)
Biến cách số ít puhujaa
Kuulin puhujaa.
(Tôi đã nghe diễn giả.)
Sở hữu cách số ít puhujan
Puhujan ääni oli selkeä.
(Giọng của diễn giả rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều puhujat
Puhujat saapuivat ajoissa.
(Các diễn giả đã đến đúng giờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Kuuntelin tarkasti puhujalle."

    "Tôi đã lắng nghe người nói một cách cẩn thận."

  • "Annoin palautetta puhujalle esityksen jälkeen."

    "Tôi đã đưa phản hồi cho người nói sau bài thuyết trình."

  • "Hän osoitti kunnioitusta puhujalle."

    "Anh ấy thể hiện sự tôn trọng đối với người nói."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Menin kuuntelemaan puhujaan."

    "Tôi đã đi nghe người diễn thuyết."

  • "Hän katsoi puhujaan odottavin silmin."

    "Cô ấy nhìn người diễn thuyết với ánh mắt mong chờ."

  • "Keskityin puhujaan, jotta ymmärtäisin paremmin."

    "Tôi tập trung vào người diễn thuyết để hiểu rõ hơn."