puhuja
Định nghĩa & Giải nghĩa "puhuja"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, joka puhuu; henkilö, jolla on kyky tai taito puhua.
Ý nghĩa của "puhuja" trong tiếng Việt
Một người nói nhiều hoặc giỏi nói chuyện.
Câu ví dụ với "puhuja"
-
"Hän on erinomainen puhuja."
"Anh ấy là một người nói xuất sắc."
-
"Kokouksessa oli useita puhujia."
"Có nhiều người nói tại cuộc họp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhuja"
Đồng nghĩa
Cách dùng "puhuja" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'puhuja' chỉ người nói nói chung. Để chỉ người nói nhiều, có thể dùng các từ như 'puhelias' (tính từ). Cần chú ý sự khác biệt giữa 'puhuja' (người nói) và 'puhelin' (điện thoại).
Bảng chia từ (Taivutus) của "puhuja"
Bảng chia từ (Declension) cho puhuja:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | puhuja |
Hän on hyvä puhuja.
(Anh ấy là một diễn giả giỏi.)
|
| Biến cách số ít | puhujaa |
Kuulin puhujaa.
(Tôi đã nghe diễn giả.)
|
| Sở hữu cách số ít | puhujan |
Puhujan ääni oli selkeä.
(Giọng của diễn giả rất rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | puhujat |
Puhujat saapuivat ajoissa.
(Các diễn giả đã đến đúng giờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Kuuntelin tarkasti puhujalle."
"Tôi đã lắng nghe người nói một cách cẩn thận."
-
"Annoin palautetta puhujalle esityksen jälkeen."
"Tôi đã đưa phản hồi cho người nói sau bài thuyết trình."
-
"Hän osoitti kunnioitusta puhujalle."
"Anh ấy thể hiện sự tôn trọng đối với người nói."
-
"Menin kuuntelemaan puhujaan."
"Tôi đã đi nghe người diễn thuyết."
-
"Hän katsoi puhujaan odottavin silmin."
"Cô ấy nhìn người diễn thuyết với ánh mắt mong chờ."
-
"Keskityin puhujaan, jotta ymmärtäisin paremmin."
"Tôi tập trung vào người diễn thuyết để hiểu rõ hơn."