pukeutunut
/ˈpukeutuˌnut/
mặc quần áo
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "pukeutunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonka yllä on vaatteita; vaatteisiin puettu.
Ý nghĩa của "pukeutunut" trong tiếng Việt
Mặc quần áo; được mặc quần áo.
Câu ví dụ với "pukeutunut"
-
"Hän oli jo pukeutunut ja valmis lähtemään."
"Cô ấy đã mặc quần áo xong và sẵn sàng để đi."
-
"Lapsi on pukeutunut kirkkaanvärisiin vaatteisiin."
"Đứa trẻ mặc quần áo màu sắc sặc sỡ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pukeutunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pukeutunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái đã mặc quần áo xong. Cần phân biệt với động từ 'pukea', nghĩa là hành động mặc quần áo.