(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pula
B2
substantiivi B2 Kinh tế - Xã hội

pula

/ˈpulɑ/
túng quẫn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pula"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Taloudellinen ahdinko, köyhyys.

Ý nghĩa của "pula" trong tiếng Việt

Thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản của cuộc sống; cực kỳ nghèo khó, túng quẫn.

Câu ví dụ với "pula"

  • "Sodan aikana oli pulaa ruoasta ja vaatteista."

    "Trong thời chiến, có sự túng quẫn về lương thực và quần áo."

  • "Työttömyys aiheutti monille perheille pulan."

    "Tình trạng thất nghiệp gây ra sự túng quẫn cho nhiều gia đình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pula"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vauraus (giàu có, thịnh vượng) yltäkylläisyys (dư dả, sung túc)

Cách dùng "pula" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pula' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu thốn về tài chính hoặc vật chất một cách nghiêm trọng. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'köyhyys' (nghèo) và nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản. Cần phân biệt với 'niukkuus' (sự khan hiếm) vì 'niukkuus' có thể áp dụng cho nhiều loại tài nguyên khác, không chỉ tiền bạc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pula"

Bảng chia từ (Declension) cho pula:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pula
Suomessa oli 1990-luvulla lama ja työttömyys, eli oli pulaa työpaikoista.
(Phần Lan những năm 1990 có khủng hoảng và thất nghiệp, tức là thiếu việc làm.)
Biến cách số ít pulaa
Meillä on pulaa rahasta.
(Chúng tôi đang thiếu tiền.)
Sở hữu cách số ít pulan
Pulan aika oli vaikeaa.
(Thời kỳ khủng hoảng thật khó khăn.)
Nguyên thể số nhiều pulat
Energiapulat ovat mahdollisia tulevaisuudessa.
(Tình trạng thiếu năng lượng có thể xảy ra trong tương lai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän lähti matkalle pula-aikoinensa."

    "Anh ấy đã đi du lịch trong thời kỳ khó khăn tài chính."

  • "Pula-aikoinensa moni yritys ajautui konkurssiin."

    "Cùng với những khó khăn kinh tế, nhiều công ty đã rơi vào cảnh phá sản."

  • "Elämme pula-aikoinemme hyvin rauhallisesti."

    "Chúng tôi sống rất yên bình trong thời kỳ khó khăn tài chính này."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Pulan varjo lankesi perheen ylle."

    "Bóng tối của sự nghèo đói phủ xuống gia đình."

  • "Hän kärsi pulan aiheuttamasta stressistä."

    "Anh ấy chịu đựng sự căng thẳng do sự nghèo đói gây ra."

  • "Hallituksen on puututtava pulan syihin."

    "Chính phủ phải can thiệp vào nguyên nhân của sự nghèo đói."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Suomessa on joskus ollut kova pula."

    "Ở Phần Lan đôi khi đã từng có sự túng quẫn kinh tế nghiêm trọng."

  • "Pula voi johtaa moniin ongelmiin."

    "Sự túng quẫn kinh tế có thể dẫn đến nhiều vấn đề."

  • "Hän joutui pulaan huonojen päätösten takia."

    "Anh ấy rơi vào cảnh túng quẫn vì những quyết định tồi tệ."