(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pulaan
B2
adjektiivi B2 Xã hội

pulaan

/ˈpulɑːn/
sa cơ lỡ vận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pulaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jolla ei ole rahaa, työtä tai asuntoa; köyhä, varaton, koditon.

Ý nghĩa của "pulaan" trong tiếng Việt

Không có tiền, không có việc làm, hoặc không có nơi ở; khốn khó, bần cùng, sa cơ lỡ vận.

Câu ví dụ với "pulaan"

  • "Lamasta kärsivät monet ihmiset jäivät pulaan."

    "Do khủng hoảng kinh tế, nhiều người đã rơi vào cảnh sa cơ lỡ vận."

  • "Hän joutui pulaan menetettyään työpaikkansa ja asuntonsa."

    "Anh ấy lâm vào cảnh sa cơ lỡ vận sau khi mất việc và nhà."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pulaan"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pulaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pulaan' thường được dùng để mô tả một người đang ở trong tình trạng rất khó khăn về tài chính và sinh hoạt, tương đương với 'sa cơ lỡ vận' trong tiếng Việt. Sắc thái của từ này nhấn mạnh sự thiếu thốn nghiêm trọng và thường là tạm thời.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pulaan"