(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pulma
B2
substantiivi B2 Triết học, Xã hội học, Tâm lý học, Đạo đức học

pulma

/ˈpulmɑ/
tình thế tiến thoái lưỡng nan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pulma"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vaikea ja ongelmallinen tilanne, jossa on vaikea löytää ratkaisua.

Ý nghĩa của "pulma" trong tiếng Việt

Các tình huống trong đó một lựa chọn khó khăn phải được đưa ra giữa hai hoặc nhiều lựa chọn thay thế, đặc biệt là những lựa chọn không mong muốn như nhau.

Câu ví dụ với "pulma"

  • "Olemme nyt suuren pulman edessä."

    "Chúng ta hiện đang đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan lớn."

  • "Hallitus on joutunut ratkaisemaan monia pulmia lyhyessä ajassa."

    "Chính phủ đã phải giải quyết nhiều tình thế khó khăn trong một thời gian ngắn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pulma"

Đồng nghĩa

ongelma (vấn đề) dilemma (tình huống khó xử)

Trái nghĩa

Cách dùng "pulma" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'pulma' on yleisempi kuin 'ongelma' ja viittaa usein tilanteeseen, jossa on vaikea valita kahden tai useamman huonon vaihtoehdon välillä. Vastaava ilmaisu Việtissä on 'tình thế tiến thoái lưỡng nan'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pulma"

Bảng chia từ (Declension) cho pulma:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pulma
Tämä on suuri pulma.
(Đây là một vấn đề lớn.)
Biến cách số ít pulmaa
Minulla on pulmaa ymmärtää tätä.
(Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu điều này.)
Sở hữu cách số ít pulman
Pulman ratkaisu on monimutkainen.
(Giải pháp của vấn đề rất phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều pulmat
Nämä ovat yleisiä pulmat.
(Đây là những vấn đề phổ biến.)