pulma
Định nghĩa & Giải nghĩa "pulma"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vaikea ja ongelmallinen tilanne, jossa on vaikea löytää ratkaisua.
Ý nghĩa của "pulma" trong tiếng Việt
Các tình huống trong đó một lựa chọn khó khăn phải được đưa ra giữa hai hoặc nhiều lựa chọn thay thế, đặc biệt là những lựa chọn không mong muốn như nhau.
Câu ví dụ với "pulma"
-
"Olemme nyt suuren pulman edessä."
"Chúng ta hiện đang đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan lớn."
-
"Hallitus on joutunut ratkaisemaan monia pulmia lyhyessä ajassa."
"Chính phủ đã phải giải quyết nhiều tình thế khó khăn trong một thời gian ngắn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pulma"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pulma" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'pulma' on yleisempi kuin 'ongelma' ja viittaa usein tilanteeseen, jossa on vaikea valita kahden tai useamman huonon vaihtoehdon välillä. Vastaava ilmaisu Việtissä on 'tình thế tiến thoái lưỡng nan'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "pulma"
Bảng chia từ (Declension) cho pulma:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pulma |
Tämä on suuri pulma.
(Đây là một vấn đề lớn.)
|
| Biến cách số ít | pulmaa |
Minulla on pulmaa ymmärtää tätä.
(Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu điều này.)
|
| Sở hữu cách số ít | pulman |
Pulman ratkaisu on monimutkainen.
(Giải pháp của vấn đề rất phức tạp.)
|
| Nguyên thể số nhiều | pulmat |
Nämä ovat yleisiä pulmat.
(Đây là những vấn đề phổ biến.)
|