punos
Định nghĩa & Giải nghĩa "punos"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yhteen kietoutuneista säikeistä tehty nauha tai köysi.
Ý nghĩa của "punos" trong tiếng Việt
Sợi dây hoặc sợi bện chắc chắn được làm từ hai hoặc nhiều sợi xoắn lại với nhau.
Câu ví dụ với "punos"
-
"Hän teki itselleen pitkän punoksen."
"Cô ấy tự tết cho mình một bím tóc dài."
-
"Köysi oli tehty vahvasta punoksesta."
"Sợi dây thừng được làm từ một dây bện chắc chắn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "punos"
Đồng nghĩa
Cách dùng "punos" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'punos' viittaa sekä prosessiin että valmiiseen tuotteeseen. Vastaava suomen sana voi vaihdella kontekstin mukaan. Esimerkiksi hiuspunos on 'letti'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "punos"
Bảng chia từ (Declension) cho punos:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | punos |
Hänellä on kaunis punos.
(Cô ấy có một bím tóc đẹp.)
|
| Biến cách số ít | punosta |
Tarvitsen punosta tähän työhön.
(Tôi cần bím tóc cho công việc này.)
|
| Sở hữu cách số ít | punoksen |
Punoksen pituus on metri.
(Chiều dài của bím tóc là một mét.)
|
| Nguyên thể số nhiều | punokset |
Kaupassa myydään erilaisia punokset.
(Cửa hàng bán nhiều loại bím tóc khác nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tyttö leikki punoksella."
"Cô bé chơi với sợi dây thừng."
-
"Pöydällä on punoksella koristeltu lautanen."
"Trên bàn có một cái đĩa được trang trí bằng dây thừng."
-
"Hevonen oli kiinni punoksella."
"Con ngựa được buộc bằng dây thừng."
-
"Mies lähti merelle punoksineen."
"Người đàn ông ra khơi với những sợi dây thừng."
-
"Lapsi leikki punoksineen rannalla."
"Đứa trẻ chơi với những sợi dây thừng của nó trên bãi biển."
-
"Hän sitoi paketin punoksineen tiukasti kiinni."
"Cô ấy buộc chặt gói hàng bằng những sợi dây thừng."
-
"Tyttö leikkii punoksessa."
"Cô gái đang chơi trong bím tóc (bím dây)."
-
"Näin kauniin korun, jossa oli punoksessa kiviä."
"Tôi đã thấy một đồ trang sức đẹp, trong đó có những viên đá nằm trong bím dây."
-
"Olen nähnyt linnun pesän, joka oli punoksessa oksista ja lehdistä."
"Tôi đã thấy một cái tổ chim được bện bằng cành và lá."