(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa punos
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Thủ công

punos

/ˈpunos/
dây bện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "punos"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yhteen kietoutuneista säikeistä tehty nauha tai köysi.

Ý nghĩa của "punos" trong tiếng Việt

Sợi dây hoặc sợi bện chắc chắn được làm từ hai hoặc nhiều sợi xoắn lại với nhau.

Câu ví dụ với "punos"

  • "Hän teki itselleen pitkän punoksen."

    "Cô ấy tự tết cho mình một bím tóc dài."

  • "Köysi oli tehty vahvasta punoksesta."

    "Sợi dây thừng được làm từ một dây bện chắc chắn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "punos"

Đồng nghĩa

Cách dùng "punos" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'punos' viittaa sekä prosessiin että valmiiseen tuotteeseen. Vastaava suomen sana voi vaihdella kontekstin mukaan. Esimerkiksi hiuspunos on 'letti'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "punos"

Bảng chia từ (Declension) cho punos:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít punos
Hänellä on kaunis punos.
(Cô ấy có một bím tóc đẹp.)
Biến cách số ít punosta
Tarvitsen punosta tähän työhön.
(Tôi cần bím tóc cho công việc này.)
Sở hữu cách số ít punoksen
Punoksen pituus on metri.
(Chiều dài của bím tóc là một mét.)
Nguyên thể số nhiều punokset
Kaupassa myydään erilaisia punokset.
(Cửa hàng bán nhiều loại bím tóc khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Tyttö leikki punoksella."

    "Cô bé chơi với sợi dây thừng."

  • "Pöydällä on punoksella koristeltu lautanen."

    "Trên bàn có một cái đĩa được trang trí bằng dây thừng."

  • "Hevonen oli kiinni punoksella."

    "Con ngựa được buộc bằng dây thừng."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Mies lähti merelle punoksineen."

    "Người đàn ông ra khơi với những sợi dây thừng."

  • "Lapsi leikki punoksineen rannalla."

    "Đứa trẻ chơi với những sợi dây thừng của nó trên bãi biển."

  • "Hän sitoi paketin punoksineen tiukasti kiinni."

    "Cô ấy buộc chặt gói hàng bằng những sợi dây thừng."

Cách Trong (Inessive)
  • "Tyttö leikkii punoksessa."

    "Cô gái đang chơi trong bím tóc (bím dây)."

  • "Näin kauniin korun, jossa oli punoksessa kiviä."

    "Tôi đã thấy một đồ trang sức đẹp, trong đó có những viên đá nằm trong bím dây."

  • "Olen nähnyt linnun pesän, joka oli punoksessa oksista ja lehdistä."

    "Tôi đã thấy một cái tổ chim được bện bằng cành và lá."