(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa punottu
B1
adjective B1 May mặc, Thủ công

punottu

/ˈpunotːu/
được tết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "punottu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on tehty punomalla.

Ý nghĩa của "punottu" trong tiếng Việt

Được tạo thành từ vật liệu đã được tết hoặc bện.

Câu ví dụ với "punottu"

  • "Hänellä oli päässään punottu letti."

    "Cô ấy có một bím tóc tết trên đầu."

  • "Korissa oli punottu pohja."

    "Chiếc giỏ có đáy được tết."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "punottu"

Đồng nghĩa

kierretty (được xoắn) sotkettu (bị rối)

Cách dùng "punottu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'punottu' thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc cấu trúc được tạo thành bằng cách bện hoặc tết các sợi lại với nhau. Nó có thể được dùng để chỉ tóc tết, giỏ tết, hoặc các vật dụng khác được làm bằng kỹ thuật tương tự. Hãy chú ý sự khác biệt với các từ chỉ hình thức tạo ra bằng các phương pháp khác như dệt (kudottu) hoặc đan (neulottu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "punottu"