(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa puoltaa
B1
verbi B1 Chính trị, Xã hội

puoltaa

/ˈpuo̯ltɑː/
ủng hộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puoltaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kannattaa, tukea, olla jonkin puolella.

Ý nghĩa của "puoltaa" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'advocate': công khai ủng hộ hoặc đề xuất một ý tưởng, sự phát triển hoặc cách làm điều gì đó.

Câu ví dụ với "puoltaa"

  • "Hän puoltaa uutta lakialoitetta."

    "Anh ấy ủng hộ dự luật mới."

  • "Meidän pitää puoltaa ympäristönsuojelua."

    "Chúng ta cần ủng hộ việc bảo vệ môi trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puoltaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "puoltaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'puoltaa' mang nghĩa ủng hộ một ý kiến, quan điểm, hoặc một người nào đó một cách công khai. Nó khác với 'tukea' (hỗ trợ) ở chỗ 'puoltaa' thường liên quan đến việc thể hiện sự ủng hộ bằng lời nói hoặc hành động cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "puoltaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: puoltaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) puollan
Minä puollan tätä ehdotusta.
(Tôi ủng hộ đề xuất này.)
sinä (bạn) puollat
Sinä puollatko tätä suunnitelmaa?
(Bạn có ủng hộ kế hoạch này không?)
hän (anh/cô ấy) puoltaa
Hän puoltaa aina uusia ideoita.
(Anh ấy/Cô ấy luôn ủng hộ những ý tưởng mới.)
me (chúng tôi) puollamme
Me puollamme ympäristönsuojelua.
(Chúng tôi ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)
te (các bạn) puollatte
Te puollatteko tätä lakiehdotusta?
(Các bạn có ủng hộ dự luật này không?)
he (họ) puoltavat
He puoltavat rauhanomaista ratkaisua.
(Họ ủng hộ một giải pháp hòa bình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä puollan tätä ehdotusta."

    "Tôi ủng hộ đề xuất này."

  • "Hän puoltaisi ympäristöystävällisiä ratkaisuja, jos hän olisi päättäjä."

    "Anh ấy sẽ ủng hộ các giải pháp thân thiện với môi trường nếu anh ấy là một người ra quyết định."

  • "Me puollamme opettajien parempaa palkkausta."

    "Chúng tôi ủng hộ việc trả lương tốt hơn cho giáo viên."