puoltaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "puoltaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kannattaa, tukea, olla jonkin puolella.
Ý nghĩa của "puoltaa" trong tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'advocate': công khai ủng hộ hoặc đề xuất một ý tưởng, sự phát triển hoặc cách làm điều gì đó.
Câu ví dụ với "puoltaa"
-
"Hän puoltaa uutta lakialoitetta."
"Anh ấy ủng hộ dự luật mới."
-
"Meidän pitää puoltaa ympäristönsuojelua."
"Chúng ta cần ủng hộ việc bảo vệ môi trường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puoltaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "puoltaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ 'puoltaa' mang nghĩa ủng hộ một ý kiến, quan điểm, hoặc một người nào đó một cách công khai. Nó khác với 'tukea' (hỗ trợ) ở chỗ 'puoltaa' thường liên quan đến việc thể hiện sự ủng hộ bằng lời nói hoặc hành động cụ thể.
Bảng chia từ (Taivutus) của "puoltaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: puoltaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | puollan |
Minä puollan tätä ehdotusta.
(Tôi ủng hộ đề xuất này.)
|
| sinä (bạn) | puollat |
Sinä puollatko tätä suunnitelmaa?
(Bạn có ủng hộ kế hoạch này không?)
|
| hän (anh/cô ấy) | puoltaa |
Hän puoltaa aina uusia ideoita.
(Anh ấy/Cô ấy luôn ủng hộ những ý tưởng mới.)
|
| me (chúng tôi) | puollamme |
Me puollamme ympäristönsuojelua.
(Chúng tôi ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)
|
| te (các bạn) | puollatte |
Te puollatteko tätä lakiehdotusta?
(Các bạn có ủng hộ dự luật này không?)
|
| he (họ) | puoltavat |
He puoltavat rauhanomaista ratkaisua.
(Họ ủng hộ một giải pháp hòa bình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä puollan tätä ehdotusta."
"Tôi ủng hộ đề xuất này."
-
"Hän puoltaisi ympäristöystävällisiä ratkaisuja, jos hän olisi päättäjä."
"Anh ấy sẽ ủng hộ các giải pháp thân thiện với môi trường nếu anh ấy là một người ra quyết định."
-
"Me puollamme opettajien parempaa palkkausta."
"Chúng tôi ủng hộ việc trả lương tốt hơn cho giáo viên."