(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa purea
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn học

purea

/ˈpureɑ/
cay độc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "purea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Purea tarkoittaa purevaa, pistävää, sarkastista tai katkeraa.

Ý nghĩa của "purea" trong tiếng Việt

Gay gắt và thẳng thắn; cay đắng, mỉa mai hoặc chỉ trích nặng nề.

Câu ví dụ với "purea"

  • "Hänen purea huumorinsa ei miellyttänyt kaikkia."

    "Khiếu hài hước cay độc của anh ấy không làm vừa lòng tất cả mọi người."

  • "Kirjailijan purea kritiikki osui oikeaan."

    "Lời chỉ trích cay độc của nhà văn đã đánh trúng điểm yếu."

Cách dùng "purea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'purea' trong tiếng Phần Lan mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'cay độc' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ lời nói hoặc văn phong có tính chất đả kích, mỉa mai sâu sắc. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "purea"