purea
Định nghĩa & Giải nghĩa "purea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Purea tarkoittaa purevaa, pistävää, sarkastista tai katkeraa.
Ý nghĩa của "purea" trong tiếng Việt
Gay gắt và thẳng thắn; cay đắng, mỉa mai hoặc chỉ trích nặng nề.
Câu ví dụ với "purea"
-
"Hänen purea huumorinsa ei miellyttänyt kaikkia."
"Khiếu hài hước cay độc của anh ấy không làm vừa lòng tất cả mọi người."
-
"Kirjailijan purea kritiikki osui oikeaan."
"Lời chỉ trích cay độc của nhà văn đã đánh trúng điểm yếu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "purea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "purea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'purea' trong tiếng Phần Lan mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'cay độc' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ lời nói hoặc văn phong có tính chất đả kích, mỉa mai sâu sắc. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm.