purettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "purettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Passiivin partisiipin perfekti verbistä 'purkaa', tarkoittaa rakenteen tai kohteen hajottamista tai tuhoamista.
Ý nghĩa của "purettu" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'demolish': phá hủy hoàn toàn một tòa nhà hoặc công trình khác; đánh bại ai đó một cách dễ dàng trong một cuộc thi.
Câu ví dụ với "purettu"
-
"Vanha tehdas purettiin viime vuonna."
"Nhà máy cũ đã bị phá hủy vào năm ngoái."
-
"Kaupungin keskustassa purettiin monta vanhaa rakennusta."
"Nhiều tòa nhà cũ đã bị phá hủy ở trung tâm thành phố."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "purettu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "purettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'purettu' là dạng bị động của động từ 'purkaa' (phá hủy, dỡ bỏ). Nó thường được sử dụng để mô tả các công trình, tòa nhà đã bị phá hủy. Cần phân biệt với các từ chỉ sự hư hỏng tự nhiên hoặc tai nạn.