(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa purettu
B1
verbi (passiivi partisiipin perfekti) B1 Xây dựng, Ngôn ngữ học

purettu

/ˈpurettu/
bị phá hủy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "purettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Passiivin partisiipin perfekti verbistä 'purkaa', tarkoittaa rakenteen tai kohteen hajottamista tai tuhoamista.

Ý nghĩa của "purettu" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'demolish': phá hủy hoàn toàn một tòa nhà hoặc công trình khác; đánh bại ai đó một cách dễ dàng trong một cuộc thi.

Câu ví dụ với "purettu"

  • "Vanha tehdas purettiin viime vuonna."

    "Nhà máy cũ đã bị phá hủy vào năm ngoái."

  • "Kaupungin keskustassa purettiin monta vanhaa rakennusta."

    "Nhiều tòa nhà cũ đã bị phá hủy ở trung tâm thành phố."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "purettu"

Đồng nghĩa

hajotettu (bị tháo dỡ) tuhottu (bị tiêu diệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "purettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'purettu' là dạng bị động của động từ 'purkaa' (phá hủy, dỡ bỏ). Nó thường được sử dụng để mô tả các công trình, tòa nhà đã bị phá hủy. Cần phân biệt với các từ chỉ sự hư hỏng tự nhiên hoặc tai nạn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "purettu"