(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pureva
B2
adjective B2 Tổng quát

pureva

/ˈpureʋɑ/
gay gắt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pureva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonka tarkoitus on saada joku tuntemaan olonsa noloksi tai tyhmäksi; kriittinen ja lannistava.

Ý nghĩa của "pureva" trong tiếng Việt

Có ý định làm ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc ngu ngốc; mang tính chỉ trích và làm mất tinh thần.

Câu ví dụ với "pureva"

  • "Hänen pureva sarkasminsa sai minut tuntemaan oloni todella epämukavaksi."

    "Sự са саркас của anh ta khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu."

  • "Pureva kritiikki voi lannistaa luovuutta."

    "Lời chỉ trích gay gắt có thể làm nản lòng sự sáng tạo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pureva"

Đồng nghĩa

sarkastinen (mỉa mai, саркас) kärkevä (sắc sảo, cay độc)

Trái nghĩa

Cách dùng "pureva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pureva' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với một số từ khác chỉ sự chỉ trích. Nó thường được dùng để miêu tả những lời nói hoặc hành động có tính công kích cá nhân, gây tổn thương đến lòng tự trọng của người khác. Cần phân biệt với 'kriittinen', chỉ sự phê bình mang tính xây dựng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pureva"