purkaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "purkaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ottaa osiin, hajottaa osiin.
Ý nghĩa của "purkaa" trong tiếng Việt
Tháo rời từng bộ phận của một vật gì đó.
Câu ví dụ với "purkaa"
-
"Mies on purkamassa vanhaa moottoria."
"Người đàn ông đang tháo rời một cái động cơ cũ."
-
"He purkavat vanhaa siltaa."
"Họ đang dỡ bỏ một cái cầu cũ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "purkaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "purkaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'purkaa' có nghĩa rộng hơn 'tháo rời' một chút, bao gồm cả việc dỡ bỏ một công trình (ví dụ: một tòa nhà cũ). Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Taivutus) của "purkaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: purkaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | puran |
Minä puran vanhan talon.
(Tôi phá dỡ ngôi nhà cũ.)
|
| sinä (bạn) | purat |
Sinä purat paketin.
(Bạn mở gói hàng.)
|
| hän (anh/cô ấy) | purkaa |
Hän purkaa sopimuksen.
(Anh/Cô ấy hủy hợp đồng.)
|
| me (chúng tôi) | puramme |
Me puramme laivan lastin.
(Chúng tôi dỡ hàng khỏi tàu.)
|
| te (các bạn) | puratte |
Te puratte ongelman.
(Các bạn giải quyết vấn đề.)
|
| he (họ) | purkavat |
He purkavat rakennuksen.
(Họ phá dỡ tòa nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"On tärkeää osata purkaa vanha tietokone oikein."
"Điều quan trọng là phải biết cách tháo rời một chiếc máy tính cũ đúng cách."
-
"Hän meni verstalle purkaa moottorin."
"Anh ấy đã đến xưởng để tháo rời động cơ."
-
"Poliisin täytyi purkaa pommi nopeasti."
"Cảnh sát phải nhanh chóng tháo gỡ quả bom."
-
"Rakennuksen purkaminen aloitettiin eilen."
"Việc phá dỡ tòa nhà đã bắt đầu từ hôm qua."
-
"Purkaminen on joskus vaikeaa, mutta välttämätöntä."
"Việc tháo dỡ đôi khi khó khăn, nhưng cần thiết."
-
"Vanhan auton purkaminen osiin kesti monta tuntia."
"Việc tháo rời chiếc xe cũ mất nhiều giờ."
-
"Olen purkanut vanhan moottoripyörän."
"Tôi đã tháo rời chiếc xe máy cũ."
-
"He ovat purkaneet sopimuksen ehtoja."
"Họ đã phá vỡ các điều khoản của thỏa thuận."
-
"Me olemme purkaneet laatikot ja löytäneet vanhoja valokuvia."
"Chúng tôi đã dỡ các thùng và tìm thấy những bức ảnh cũ."