(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa purkaus
B2
substantiivi B2 Cảm xúc, Xã hội

purkaus

/'purkɑus/
sự bộc lộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "purkaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Voimakas ja hillitön tunteiden ilmaiseminen.

Ý nghĩa của "purkaus" trong tiếng Việt

Sự bộc lộ mạnh mẽ và không kiềm chế cảm xúc.

Câu ví dụ với "purkaus"

  • "Hänen vihansa purkaus yllätti kaikki."

    "Sự bộc lộ cơn giận dữ của anh ấy đã làm tất cả mọi người ngạc nhiên."

  • "Naurun purkaus täytti huoneen."

    "Một tràng cười bộc phát vang vọng khắp căn phòng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "purkaus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tukahduttaminen (sự kìm nén)

Cách dùng "purkaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'purkaus' thường được dùng để chỉ sự bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, bất ngờ và không kiểm soát được. Có thể dùng trong các tình huống như cơn giận dữ, niềm vui sướng tột độ hoặc nỗi buồn đau khổ. Cần phân biệt với 'ilmaisu', có nghĩa là sự thể hiện, diễn đạt nói chung, không nhất thiết phải mạnh mẽ hoặc mất kiểm soát.

Bảng chia từ (Taivutus) của "purkaus"

Bảng chia từ (Declension) cho purkaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít purkaus
Tulivuoren purkaus oli voimakas.
(Sự phun trào của núi lửa rất mạnh mẽ.)
Biến cách số ít purkausta
Kuulin uutisen purkausta.
(Tôi đã nghe tin về một vụ phun trào.)
Sở hữu cách số ít purkauksen
Purkauksen voimakkuus yllätti kaikki.
(Sức mạnh của vụ phun trào đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Nguyên thể số nhiều purkaukset
Tulivuoren purkaukset voivat olla vaarallisia.
(Các vụ phun trào núi lửa có thể nguy hiểm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Hänen reaktionsa oli kuin purkauksena, kun hän kuuli uutiset."

    "Phản ứng của anh ấy như một sự bộc phát khi nghe tin tức."

  • "Puhuin hänelle kuin purkauksena kaikesta, mikä minua painoi."

    "Tôi đã nói với anh ấy như một sự bộc phát về tất cả những gì đè nặng lên tôi."

  • "Tuntui kuin elämä olisi yhtä purkauksena stressiä."

    "Có cảm giác như cuộc sống là một chuỗi những sự bộc phát căng thẳng."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hänen äkillinen purkauksensa muuttui yllättäen rauhalliseksi puheeksi."

    "Sự bộc phát cảm xúc đột ngột của anh ấy bất ngờ biến thành lời nói bình tĩnh."

  • "Odotin jännityksellä, muuttuuko hänen vastauksensa avoimeksi purkaukseksi."

    "Tôi hồi hộp chờ đợi xem câu trả lời của anh ấy có biến thành một sự bộc phát cảm xúc cởi mở hay không."

  • "Lääkärin tavoitteena oli estää potilaan vihan muuttuminen väkivaltaiseksi purkaukseksi."

    "Mục tiêu của bác sĩ là ngăn chặn cơn giận của bệnh nhân biến thành một sự bộc phát bạo lực."