(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pussi
A1
substantiivi A1 Sinh học, Y học

pussi

/ˈpusːi/
túi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pussi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pieni säkki tai pussi, usein paperista tai muovista tehty.

Ý nghĩa của "pussi" trong tiếng Việt

Một túi nhỏ chứa đầy chất lỏng, bọng, nang, hoặc không bào bên trong cơ thể.

Câu ví dụ với "pussi"

  • "Hänellä oli kädessään muovipussi."

    "Cô ấy cầm một túi ni lông trên tay."

  • "Otin kaupasta paperipussin."

    "Tôi lấy một túi giấy ở cửa hàng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pussi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pussi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "pussi" thường dùng để chỉ túi nhỏ, có thể làm bằng giấy hoặc nhựa. Nó tương đương với từ "túi" trong tiếng Việt. Lưu ý, "kassi" cũng có nghĩa là túi, nhưng thường lớn hơn và có thể dùng để đựng đồ khi đi mua sắm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pussi"

Bảng chia từ (Declension) cho pussi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pussi
Minulla on uusi pussi.
(Tôi có một cái túi mới.)
Biến cách số ít pussia
Tarvitsen pussia.
(Tôi cần một cái túi.)
Sở hữu cách số ít pussin
Tämä on pussin sisältö.
(Đây là nội dung của cái túi.)
Nguyên thể số nhiều pussit
Kaupassa on paljon pusseja.
(Có rất nhiều túi ở cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Lähdin kaupasta pussitta, koska unohdin ottaa kassin mukaan."

    "Tôi rời khỏi cửa hàng mà không có túi, vì tôi quên mang theo túi xách."

  • "En voi viedä roskia ulos pussitta, se olisi liian sotkuista."

    "Tôi không thể mang rác ra ngoài mà không có túi, nó sẽ quá bừa bộn."

  • "Hän lähti matkalle pussitta, koska kaikki tavarat mahtuivat reppuun."

    "Cô ấy đi du lịch mà không có túi, vì tất cả đồ đạc đều vừa trong ba lô."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Lähdin kauppaan pussi-ineen."

    "Tôi đi đến cửa hàng với một cái túi."

  • "Hän tuli kotiin pussi-ineen täynnä omenoita."

    "Anh ấy về nhà với một cái túi đầy táo."

  • "Mies käveli kadulla pussi-ineen ja sanomalehti-ineen."

    "Người đàn ông đi bộ trên phố với một cái túi và một tờ báo."

Hậu tố sở hữu
  • "Annoin sinulle oman pussisi."

    "Tôi đã đưa cho bạn cái túi của riêng bạn."

  • "Hän löysi kadulta pussinsa."

    "Anh ấy tìm thấy cái túi của mình trên đường phố."

  • "Meidän pussimme on täynnä omenoita."

    "Túi của chúng ta đầy táo."