puutteellinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "puutteellinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jossa on puutteita; ei täydellinen.
Ý nghĩa của "puutteellinen" trong tiếng Việt
Có khuyết điểm, sai sót; không hoàn hảo.
Câu ví dụ với "puutteellinen"
-
"Suunnitelma oli puutteellinen ja vaati korjauksia."
"Kế hoạch có nhiều sai sót và cần được chỉnh sửa."
-
"Puutteellinen valmistelu johti huonoihin tuloksiin."
"Sự chuẩn bị thiếu sót đã dẫn đến kết quả không tốt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puutteellinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "puutteellinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'puutteellinen' thường được dùng để mô tả những kế hoạch, công việc, hoặc sản phẩm có những lỗi nhỏ hoặc thiếu sót nhất định. Cần phân biệt với 'virheellinen' (sai lầm), mang ý nghĩa sai hoàn toàn.