(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa puutteellisesti
B1
adverbi B1 Tổng quát

puutteellisesti

/'puːtːeːlːisesti/
một cách thiếu sót
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puutteellisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epätäydellisesti, vajavaisesti.

Ý nghĩa của "puutteellisesti" trong tiếng Việt

Một cách không đủ tốt; không đầy đủ.

Câu ví dụ với "puutteellisesti"

  • "Hän suoritti tehtävän puutteellisesti."

    "Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách thiếu sót."

  • "Raportti oli laadittu puutteellisesti."

    "Báo cáo đã được soạn thảo một cách thiếu sót."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puutteellisesti"

Đồng nghĩa

vajavaisesti (một cách không đầy đủ)

Trái nghĩa

Cách dùng "puutteellisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là 'một cách không đầy đủ' hoặc 'thiếu sót'. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc một tình huống không hoàn hảo hoặc chưa hoàn thành.

Bảng chia từ (Taivutus) của "puutteellisesti"