(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa puuttua
B1
verbi B1 Xã hội, Quan hệ cá nhân

puuttua

/ˈpuːtːuɑ/
can thiệp vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puuttua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Estää jotakuta tekemästä jotakin helposti; sekaantua jonkun toisen asioihin.

Ý nghĩa của "puuttua" trong tiếng Việt

Ngăn cản ai đó làm việc gì một cách dễ dàng; Can thiệp vào công việc của ai đó.

Câu ví dụ với "puuttua"

  • "Älä puutu minun asioihini!"

    "Đừng can thiệp vào việc của tôi!"

  • "Hän yritti puuttua keskusteluun, mutta häntä ei kuunneltu."

    "Anh ấy cố gắng can thiệp vào cuộc trò chuyện, nhưng không ai lắng nghe."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puuttua"

Đồng nghĩa

sekaantua (Xen vào, can thiệp (thường mang nghĩa tiêu cực)) väliintulla (Can thiệp (để giải quyết vấn đề))

Trái nghĩa

Cách dùng "puuttua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'puuttua' thường được sử dụng khi bạn muốn chỉ sự can thiệp vào một việc gì đó đang diễn ra, hoặc vào công việc của người khác. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'sekaantua' (xen vào chuyện của người khác một cách không được hoan nghênh) hoặc 'väliintulo' (sự can thiệp, thường để giải quyết một vấn đề).

Bảng chia từ (Taivutus) của "puuttua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: puuttua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) puutun
Minä puutun asiaan.
(Tôi can thiệp vào vấn đề này.)
sinä (bạn) puutut
Sinä puutut aina muiden asioihin.
(Bạn luôn can thiệp vào chuyện của người khác.)
hän (anh/cô ấy) puuttuu
Häneltä puuttuu rahaa.
(Anh ấy/Cô ấy thiếu tiền.)
me (chúng tôi) puutumme
Me puutumme keskusteluun myöhemmin.
(Chúng tôi sẽ tham gia vào cuộc thảo luận sau.)
te (các bạn) puututte
Te puututte liian usein toisten tekemisiin.
(Các bạn can thiệp quá thường xuyên vào việc người khác làm.)
he (họ) puuttuvat
Heiltä puuttuvat tarvittavat tiedot.
(Họ thiếu thông tin cần thiết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä en halua, että sinä puutut minun asioihini."

    "Tôi không muốn bạn can thiệp vào chuyện của tôi."

  • "He puuttuivat keskusteluun ilman lupaa."

    "Họ đã can thiệp vào cuộc trò chuyện mà không được phép."

  • "Älä puutu siihen, miten hän hoitaa työnsä."

    "Đừng can thiệp vào cách anh ấy làm việc."