puuttua
Định nghĩa & Giải nghĩa "puuttua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Estää jotakuta tekemästä jotakin helposti; sekaantua jonkun toisen asioihin.
Ý nghĩa của "puuttua" trong tiếng Việt
Ngăn cản ai đó làm việc gì một cách dễ dàng; Can thiệp vào công việc của ai đó.
Câu ví dụ với "puuttua"
-
"Älä puutu minun asioihini!"
"Đừng can thiệp vào việc của tôi!"
-
"Hän yritti puuttua keskusteluun, mutta häntä ei kuunneltu."
"Anh ấy cố gắng can thiệp vào cuộc trò chuyện, nhưng không ai lắng nghe."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puuttua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "puuttua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'puuttua' thường được sử dụng khi bạn muốn chỉ sự can thiệp vào một việc gì đó đang diễn ra, hoặc vào công việc của người khác. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'sekaantua' (xen vào chuyện của người khác một cách không được hoan nghênh) hoặc 'väliintulo' (sự can thiệp, thường để giải quyết một vấn đề).
Bảng chia từ (Taivutus) của "puuttua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: puuttua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | puutun |
Minä puutun asiaan.
(Tôi can thiệp vào vấn đề này.)
|
| sinä (bạn) | puutut |
Sinä puutut aina muiden asioihin.
(Bạn luôn can thiệp vào chuyện của người khác.)
|
| hän (anh/cô ấy) | puuttuu |
Häneltä puuttuu rahaa.
(Anh ấy/Cô ấy thiếu tiền.)
|
| me (chúng tôi) | puutumme |
Me puutumme keskusteluun myöhemmin.
(Chúng tôi sẽ tham gia vào cuộc thảo luận sau.)
|
| te (các bạn) | puututte |
Te puututte liian usein toisten tekemisiin.
(Các bạn can thiệp quá thường xuyên vào việc người khác làm.)
|
| he (họ) | puuttuvat |
Heiltä puuttuvat tarvittavat tiedot.
(Họ thiếu thông tin cần thiết.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä en halua, että sinä puutut minun asioihini."
"Tôi không muốn bạn can thiệp vào chuyện của tôi."
-
"He puuttuivat keskusteluun ilman lupaa."
"Họ đã can thiệp vào cuộc trò chuyện mà không được phép."
-
"Älä puutu siihen, miten hän hoitaa työnsä."
"Đừng can thiệp vào cách anh ấy làm việc."