pyöreä
/ˈpyø̯reæ/
tròn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "pyöreä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on ympyrän muoto tai lähellä sitä.
Ý nghĩa của "pyöreä" trong tiếng Việt
Có hình dạng cong hoặc tròn.
Câu ví dụ với "pyöreä"
-
"Pöytä on pyöreä."
"Cái bàn tròn."
-
"Hänellä on pyöreät kasvot."
"Cô ấy có khuôn mặt tròn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pyöreä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pyöreä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "pyöreä" thường được dùng để chỉ hình dạng tròn của vật thể. Nên chú ý đến sự khác biệt giữa "pyöreä" (tròn) và "ympyrä" (hình tròn).