pyrkiä
Định nghĩa & Giải nghĩa "pyrkiä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä parhaansa saavuttaakseen tai hankkiakseen jotakin.
Ý nghĩa của "pyrkiä" trong tiếng Việt
Nỗ lực hết mình để đạt được hoặc có được điều gì đó.
Câu ví dụ với "pyrkiä"
-
"Hän pyrki lääkäriksi."
"Anh ấy đã nỗ lực để trở thành bác sĩ."
-
"Meidän on pyrittävä parantamaan suhteitamme."
"Chúng ta phải nỗ lực để cải thiện mối quan hệ của chúng ta."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pyrkiä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pyrkiä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pyrkiä' thường được dùng để diễn tả sự nỗ lực có mục đích, hướng tới một kết quả cụ thể. Nó khác với 'yrittää' (cố gắng) ở chỗ 'pyrkiä' mang tính định hướng và quyết tâm cao hơn. Lưu ý về cách chia động từ và sử dụng các giới từ đi kèm.
Bảng chia từ (Taivutus) của "pyrkiä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: pyrkiä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | pyrin |
Minä pyrin oppimaan suomea.
(Tôi đang cố gắng học tiếng Phần Lan.)
|
| sinä (bạn) | pyrit |
Sinä pyrit saavuttamaan unelmasi.
(Bạn đang cố gắng đạt được ước mơ của mình.)
|
| hän (anh/cô ấy) | pyrkii |
Hän pyrkii olemaan paras versio itsestään.
(Anh/cô ấy đang cố gắng trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.)
|
| me (chúng tôi) | pyrimme |
Me pyrimme tekemään maailmasta paremman paikan.
(Chúng tôi đang cố gắng làm cho thế giới trở thành một nơi tốt đẹp hơn.)
|
| te (các bạn) | pyritte |
Te pyritte aina parhaaseen tulokseen.
(Các bạn luôn cố gắng đạt được kết quả tốt nhất.)
|
| he (họ) | pyrkivät |
He pyrkivät pääsemään huipulle.
(Họ đang cố gắng để lên đến đỉnh cao.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän lopetti yrittämästä pyrkimästä parempaan elämään."
"Anh ấy đã ngừng cố gắng để hướng tới một cuộc sống tốt đẹp hơn."
-
"Pyrkimällä ahkerasti voi saavuttaa unelmansa."
"Bằng cách nỗ lực hết mình, bạn có thể đạt được ước mơ của mình."
-
"On tärkeää pyrkiä kohti omia tavoitteitaan."
"Điều quan trọng là phải cố gắng hướng tới mục tiêu của riêng bạn."