(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pysähtyä
A2
verbi A2 Tổng quát

pysähtyä

/ˈpysæhtyæ/
dừng lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pysähtyä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

lakata liikkumasta tai toimimasta

Ý nghĩa của "pysähtyä" trong tiếng Việt

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'stop'.

Câu ví dụ với "pysähtyä"

  • "Auto pysähtyi liikennevaloihin."

    "Xe ô tô dừng lại ở đèn giao thông."

  • "Hän pysähtyi miettimään vastaustaan."

    "Anh ấy dừng lại để suy nghĩ về câu trả lời của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pysähtyä"

Đồng nghĩa

seisahtua (dừng lại (đứng))

Trái nghĩa

Cách dùng "pysähtyä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pysähtyä' mang nghĩa dừng lại một cách đột ngột hoặc tạm thời. Lưu ý sự khác biệt với 'lopettaa' (kết thúc, chấm dứt).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pysähtyä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: pysähtyä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) pysähdyn
Minä pysähdyn tähän.
(Tôi dừng lại ở đây.)
sinä (bạn) pysähdyt
Sinä pysähdyt bussipysäkille.
(Bạn dừng lại ở trạm xe buýt.)
hän (anh/cô ấy) pysähtyy
Hän pysähtyy juttelemaan ystävänsä kanssa.
(Anh ấy/Cô ấy dừng lại để trò chuyện với bạn của mình.)
me (chúng tôi) pysähdymme
Me pysähdymme syömään jäätelöä.
(Chúng tôi dừng lại để ăn kem.)
te (các bạn) pysähdytte
Te pysähdytte kuuntelemaan musiikkia.
(Các bạn dừng lại để nghe nhạc.)
he (họ) pysähtyvät
He pysähtyvät katselemaan näyteikkunaa.
(Họ dừng lại để ngắm nhìn cửa sổ trưng bày.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Pysähtymättä hän jatkoi matkaa."

    "Không dừng lại, anh ấy tiếp tục cuộc hành trình."

  • "Pysähtymässäni näin vanhan ystäväni."

    "Khi tôi đang dừng lại, tôi thấy một người bạn cũ."

  • "Hän vältti pysähtymästä keskustaan."

    "Anh ấy tránh dừng lại ở trung tâm thành phố."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Auto pysähtyi liikennevaloihin."

    "Chiếc xe ô tô dừng lại ở đèn giao thông."

  • "Hän pysähtyi miettimään vastaustaan."

    "Anh ấy dừng lại để suy nghĩ về câu trả lời của mình."

  • "Älä pysähdy tähän, jatka eteenpäin!"

    "Đừng dừng lại ở đây, hãy tiếp tục tiến lên!"