(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pysähtyminen
B1
substantiivi B1 Tổng quát

pysähtyminen

/ˈpysæhtyminen/
sự dừng lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pysähtyminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Liikkeen tai toiminnan lopettaminen; jonkin pysäyttäminen.

Ý nghĩa của "pysähtyminen" trong tiếng Việt

Hành động ngừng lại chuyển động hoặc hành động; quá trình làm cho cái gì đó dừng lại.

Câu ví dụ với "pysähtyminen"

  • "Pysähtyminen risteyksessä on tärkeää turvallisuuden kannalta."

    "Việc dừng lại ở ngã tư là quan trọng vì sự an toàn."

  • "Äkillinen pysähtyminen voi aiheuttaa vaaratilanteen."

    "Việc dừng lại đột ngột có thể gây ra tình huống nguy hiểm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pysähtyminen"

Đồng nghĩa

seisahtuminen (sự đứng lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "pysähtyminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pysähtyminen' chỉ sự dừng lại của một hành động hoặc chuyển động. Nó tương đương với danh động từ trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ sự dừng lại mang tính ép buộc hoặc tạm thời.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pysähtyminen"

Bảng chia từ (Declension) cho pysähtyminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pysähtyminen
Äkillinen pysähtyminen voi olla vaarallista.
(Việc dừng đột ngột có thể nguy hiểm.)
Biến cách số ít pysähtymistä
En nähnyt pysähtymistä liikenteessä.
(Tôi không thấy sự dừng lại nào trong giao thông.)
Sở hữu cách số ít pysähtymisen
Pysähtymisen ääni kuului selvästi.
(Âm thanh của sự dừng lại nghe rất rõ.)
Nguyên thể số nhiều pysähtymiset
Liikenteessä oli useita pysähtymiset.
(Có một vài điểm dừng trong giao thông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Pysähtymisessä on jotain rauhoittavaa."

    "Có điều gì đó thư giãn trong việc dừng lại."

  • "Auton pysähtymisessä kuului outo ääni."

    "Có một âm thanh lạ khi xe dừng lại."

  • "Hänen pysähtymisessään oli jotain päättäväistä."

    "Có điều gì đó quyết đoán trong cách cô ấy dừng lại."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Pysähtyminen oli äkillinen."

    "Sự dừng lại thật đột ngột."

  • "Pysähtyminen liikennevaloissa on välttämätöntä."

    "Việc dừng lại ở đèn giao thông là cần thiết."

  • "Pysähtyminen auttaa meitä rentoutumaan."

    "Sự dừng lại giúp chúng ta thư giãn."

Hậu tố sở hữu
  • "Äkillinen pysähtymiseni aiheutti ketjureaktion."

    "Sự dừng lại đột ngột của tôi đã gây ra một phản ứng dây chuyền."

  • "Hänen pysähtymisensä oli odottamaton, ja kaikki olivat yllättyneitä."

    "Sự dừng lại của anh ấy thật bất ngờ, và mọi người đều ngạc nhiên."

  • "Pysähtymisemme tähän paikkaan johtui auton teknisistä ongelmista."

    "Việc chúng tôi dừng lại ở địa điểm này là do các vấn đề kỹ thuật của xe."