(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pystyssä
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

pystyssä

/'pystyˌsːæ/
giữ vững
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pystyssä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla pystyssä, ei kaatua.

Ý nghĩa của "pystyssä" trong tiếng Việt

Giữ hoặc trở lại tư thế thẳng đứng; không bị ngã hoặc đổ.

Câu ví dụ với "pystyssä"

  • "Hän yritti pysyä pystyssä kovassa tuulessa."

    "Anh ấy cố gắng giữ vững tư thế đứng trong gió lớn."

  • "Torni pysyi pystyssä huolimatta maanjäristyksestä."

    "Tòa tháp vẫn đứng vững mặc dù có động đất."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pystyssä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kaatunut (đã ngã)

Cách dùng "pystyssä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ trạng thái đứng thẳng của người, vật hoặc sự việc. Cần phân biệt với 'pitää pystyssä', nghĩa là giữ cho cái gì đó đứng vững, không bị đổ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pystyssä"