(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pystysuora
B1
adjective B1 Đời sống hàng ngày

pystysuora

/ˈpystyˌsuorɑ/
thẳng đứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pystysuora"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suoraan ylöspäin; kohtisuorassa maahan tai pohjaan nähden.

Ý nghĩa của "pystysuora" trong tiếng Việt

Thẳng đứng; vuông góc với mặt đất hoặc đường cơ sở.

Câu ví dụ với "pystysuora"

  • "Hän seisoi pystysuorassa."

    "Anh ấy đứng thẳng đứng."

  • "Pystysuora viiva."

    "Một đường thẳng đứng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pystysuora"

Đồng nghĩa

vertikaalinen (thẳng đứng (mang tính kỹ thuật))

Trái nghĩa

Cách dùng "pystysuora" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pystysuora' thường được dùng để chỉ những vật thể có chiều cao nổi bật so với các chiều khác. Lưu ý sự khác biệt với 'vertikaalinen', vốn mang tính kỹ thuật hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pystysuora"