pysyä lujana
Định nghĩa & Giải nghĩa "pysyä lujana"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pitää kiinni vakaasta kannasta tai mielipiteestä vastoinkäymisistä tai vastustuksesta huolimatta.
Ý nghĩa của "pysyä lujana" trong tiếng Việt
Tiếp tục kiên quyết, vững vàng và quyết tâm; duy trì một lập trường nhất quán và vững chắc bất chấp những thách thức hoặc sự phản đối.
Câu ví dụ với "pysyä lujana"
-
"Hän pysyi lujana päätöksessään, vaikka kaikki yrittivät taivutella häntä toisin."
"Anh ấy vẫn kiên định với quyết định của mình, mặc dù mọi người cố gắng thuyết phục anh ấy làm khác."
-
"Vaikka yrityksellä oli vaikeuksia, hän pysyi lujana visiossaan."
"Mặc dù công ty gặp khó khăn, anh ấy vẫn kiên định với tầm nhìn của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pysyä lujana"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pysyä lujana" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này diễn tả sự kiên trì, không thay đổi quyết định hay lập trường dù gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh sự vững vàng và quyết tâm cao độ. Lưu ý sự khác biệt với 'olla päättäväinen', có nghĩa là 'quyết đoán' trong một tình huống cụ thể.
Bảng chia từ (Taivutus) của "pysyä lujana"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: pysyä lujana
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | pysyn lujana |
Minä pysyn lujana päätöksessäni.
(Tôi kiên quyết với quyết định của mình.)
|
| sinä (bạn) | pysyt lujana |
Sinä pysyt lujana vastoinkäymisistä huolimatta.
(Bạn kiên vững mặc dù gặp phải những khó khăn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | pysyy lujana |
Hän pysyy lujana uskomuksissaan.
(Anh/Cô ấy kiên định với niềm tin của mình.)
|
| me (chúng tôi) | pysymme lujana |
Me pysymme lujana tässä projektissa.
(Chúng tôi kiên trì trong dự án này.)
|
| te (các bạn) | pysytte lujana |
Te pysytte lujana lupauksissanne.
(Các bạn giữ vững lời hứa của mình.)
|
| he (họ) | pysyvät lujana |
He pysyvät lujana ystävinä.
(Họ giữ vững tình bạn.)
|