pysyvä
/'pysyvæ/
không phai
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "pysyvä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka säilyy muuttumattomana, kestävä, pysyväinen.
Ý nghĩa của "pysyvä" trong tiếng Việt
Không phai màu hoặc sự tươi mới; bền lâu; vĩnh viễn.
Câu ví dụ với "pysyvä"
-
"Hänen rakkautensa oli pysyvää."
"Tình yêu của anh ấy là vĩnh cửu."
-
"Tämä maali on pysyvää, se ei haalistu auringossa."
"Loại sơn này bền màu, nó không phai dưới ánh nắng mặt trời."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pysyvä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pysyvä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pysyvä' có nghĩa là bền vững, lâu dài, không phai nhạt theo thời gian. Nó có thể được dùng để miêu tả màu sắc, tình cảm, hoặc giá trị.