(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pysyvästi
B2
adverbi B2 Tổng quát

pysyvästi

/ˈpysyvæsti/
một cách lâu dài
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pysyvästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jatkuvasti ja muuttumattomasti.

Ý nghĩa của "pysyvästi" trong tiếng Việt

Một cách lâu dài; vĩnh viễn.

Câu ví dụ với "pysyvästi"

  • "Haluamme ratkaista ongelman pysyvästi."

    "Chúng tôi muốn giải quyết vấn đề một cách lâu dài."

  • "Tämä sopimus on voimassa pysyvästi."

    "Thỏa thuận này có hiệu lực vĩnh viễn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pysyvästi"

Đồng nghĩa

ikuinen (vĩnh cửu) ainiaan (mãi mãi)

Trái nghĩa

Cách dùng "pysyvästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pysyvästi' mang nghĩa vĩnh viễn, không thay đổi. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự tạm thời. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pysyvästi"