(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pyyntö
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

pyyntö

/ˈpyːntø/
yêu cầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pyyntö"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kohtelias tai virallinen tapa pyytää jotakin.

Ý nghĩa của "pyyntö" trong tiếng Việt

Hành động yêu cầu một cách lịch sự hoặc trang trọng điều gì đó.

Câu ví dụ với "pyyntö"

  • "Hän esitti pyynnön saada lisätietoja."

    "Anh ấy đã đưa ra yêu cầu để có thêm thông tin."

  • "Yhtiö jätti virallisen pyynnön patentin saamiseksi."

    "Công ty đã nộp yêu cầu chính thức để được cấp bằng sáng chế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pyyntö"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pyyntö" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa 'pyyntö' käytetään yleensä muodollisemmissa yhteyksissä kuin sanaa 'kysymys'. Se korostaa pyynnön kunnioittavaa tai virallista luonnetta.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pyyntö"

Bảng chia từ (Declension) cho pyyntö:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pyyntö
Hän teki pyynnön apua varten.
(Anh ấy đã đưa ra một yêu cầu giúp đỡ.)
Biến cách số ít pyyntöä
En saanut pyyntöäsi ajoissa.
(Tôi đã không nhận được yêu cầu của bạn kịp thời.)
Sở hữu cách số ít pyynnön
Pyynnön tarkoitus oli auttaa häntä.
(Mục đích của yêu cầu là giúp đỡ anh ta.)
Nguyên thể số nhiều pyynnöt
Saimme monia pyyntöjä samasta asiasta.
(Chúng tôi nhận được nhiều yêu cầu về cùng một vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Pyyntönä hän esitti toiveensa saada uuden polkupyörän."

    "Như một lời yêu cầu, anh ấy bày tỏ mong muốn có một chiếc xe đạp mới."

  • "Olen valmis auttamaan, jos pyyntönä on vain pieni suoritus."

    "Tôi sẵn lòng giúp đỡ nếu yêu cầu chỉ là một sự thực hiện nhỏ."

  • "Hän saapui paikalle pyyntönä saada tavata johtajan."

    "Anh ấy đến địa điểm như một yêu cầu được gặp giám đốc."