(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Pyytää
A1
Verbi A1 Chung

Pyytää

/'pyːtæː'/
Xin
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Pyytää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Esittää toive tai vaatimus jonkin saamiseksi tai tekemiseksi.

Ý nghĩa của "Pyytää" trong tiếng Việt

Yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.

Câu ví dụ với "Pyytää"

  • "Voisitko pyytää häntä tulemaan?"

    "Bạn có thể yêu cầu anh ấy đến được không?"

  • "Hän pyysi minua auttamaan häntä."

    "Anh ấy đã yêu cầu tôi giúp anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "Pyytää"

Đồng nghĩa

Anoa (Xin xỏ, thỉnh cầu)

Trái nghĩa

Kieltää (Từ chối)

Cách dùng "Pyytää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'pyytää' on yleinen tapa ilmaista pyyntöä tai anomusta. Huomaa, että suomen kielessä pyytämiseen liittyy usein kohteliaisuus, ja se voi ilmetä sanavalinnoissa ja ilmaisutavoissa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "Pyytää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: Pyytää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) pyydän
Minä pyydän anteeksi.
(Tôi xin lỗi.)
sinä (bạn) pyydät
Sinä pyydät häntä tanssimaan.
(Bạn mời cô ấy khiêu vũ.)
hän (anh/cô ấy) pyytää
Hän pyytää apua.
(Anh ấy/cô ấy xin giúp đỡ.)
me (chúng tôi) pyydämme
Me pyydämme teitä olemaan hiljaa.
(Chúng tôi yêu cầu các bạn giữ im lặng.)
te (các bạn) pyydätte
Te pyydätte liikaa.
(Các bạn đòi hỏi quá nhiều.)
he (họ) pyytävät
He pyytävät meitä kylään.
(Họ mời chúng tôi đến chơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Hän meni kirjastoon pyytämään apua."

    "Anh ấy đã đến thư viện để xin giúp đỡ."

  • "On tärkeää pyytää anteeksi, kun tekee virheen."

    "Việc xin lỗi khi mắc lỗi là rất quan trọng."

  • "Minulla on tapana pyytää neuvoa ystäviltäni."

    "Tôi có thói quen xin lời khuyên từ bạn bè."