(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa raaka-aine
B1
substantiivi B1 Tổng quát/Kỹ thuật

raaka-aine

/ˈrɑːkɑˌʔɑi̯neˣ/
vật thể thô
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raaka-aine"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Luonnontilassa oleva tai käsittelemätön aine, josta valmistetaan jotakin.

Ý nghĩa của "raaka-aine" trong tiếng Việt

Một vật thể ở trạng thái tự nhiên hoặc chưa được xử lý hoặc tinh chế.

Câu ví dụ với "raaka-aine"

  • "Puuta käytetään raaka-aineena paperin valmistuksessa."

    "Gỗ được sử dụng làm nguyên liệu thô trong sản xuất giấy."

  • "Öljy on tärkeä raaka-aine muoviteollisuudelle."

    "Dầu mỏ là một nguyên liệu thô quan trọng cho ngành công nghiệp nhựa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "raaka-aine"

Đồng nghĩa

Cách dùng "raaka-aine" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'raaka-aine' viittaa yleensä materiaaleihin, joita käytetään tuotannossa. Vastaava merkitys trong tiếng Việt có thể là 'vật liệu thô' hoặc 'nguyên liệu thô'. Nên nhớ rằng 'raaka-aine' nhấn mạnh đến tính chất chưa qua chế biến của vật liệu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "raaka-aine"

Bảng chia từ (Declension) cho raaka-aine:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít raaka-aine
Tämä on tärkeä raaka-aine.
(Đây là một nguyên liệu thô quan trọng.)
Biến cách số ít raaka-ainetta
Tarvitsen raaka-ainetta tähän reseptiin.
(Tôi cần nguyên liệu thô cho công thức này.)
Sở hữu cách số ít raaka-aineen
Raaka-aineen hinta on noussut.
(Giá của nguyên liệu thô đã tăng lên.)
Nguyên thể số nhiều raaka-aineet
Kaupassa on monia erilaisia raaka-aineita.
(Có rất nhiều loại nguyên liệu thô khác nhau trong cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Kokki tuli markkinoille raaka-aineineen."

    "Đầu bếp đến chợ với các nguyên liệu thô của mình."

  • "Tehdas työllistää ihmisiä raaka-aineineen ja koneineen."

    "Nhà máy tuyển dụng người dân với các nguyên liệu thô và máy móc của nó."

  • "Hän saapui keittiöön raaka-aineineen valmistamaan illallista."

    "Cô ấy đến nhà bếp với các nguyên liệu thô của mình để chuẩn bị bữa tối."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tämän leivän raaka-aineen laatu on erinomainen."

    "Chất lượng của nguyên liệu làm bánh mì này rất tuyệt vời."

  • "Tutkimme raaka-aineen alkuperää."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu nguồn gốc của nguyên liệu."

  • "Resepti vaatii vain vähän raaka-aineen valmistelua."

    "Công thức chỉ yêu cầu một chút chuẩn bị nguyên liệu."

Biến cách Partitive
  • "Kaupassa on myynnissä monia raaka-aineita."

    "Có rất nhiều nguyên liệu được bán trong cửa hàng."

  • "Tämä resepti vaatii paljon raaka-aineita."

    "Công thức này đòi hỏi rất nhiều nguyên liệu."

  • "Kokki tarvitsee laadukkaita raaka-aineita valmistaakseen herkullisen aterian."

    "Đầu bếp cần những nguyên liệu chất lượng để chuẩn bị một bữa ăn ngon."