raaka-aine
Định nghĩa & Giải nghĩa "raaka-aine"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Luonnontilassa oleva tai käsittelemätön aine, josta valmistetaan jotakin.
Ý nghĩa của "raaka-aine" trong tiếng Việt
Một vật thể ở trạng thái tự nhiên hoặc chưa được xử lý hoặc tinh chế.
Câu ví dụ với "raaka-aine"
-
"Puuta käytetään raaka-aineena paperin valmistuksessa."
"Gỗ được sử dụng làm nguyên liệu thô trong sản xuất giấy."
-
"Öljy on tärkeä raaka-aine muoviteollisuudelle."
"Dầu mỏ là một nguyên liệu thô quan trọng cho ngành công nghiệp nhựa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "raaka-aine"
Đồng nghĩa
Cách dùng "raaka-aine" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'raaka-aine' viittaa yleensä materiaaleihin, joita käytetään tuotannossa. Vastaava merkitys trong tiếng Việt có thể là 'vật liệu thô' hoặc 'nguyên liệu thô'. Nên nhớ rằng 'raaka-aine' nhấn mạnh đến tính chất chưa qua chế biến của vật liệu.
Bảng chia từ (Taivutus) của "raaka-aine"
Bảng chia từ (Declension) cho raaka-aine:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | raaka-aine |
Tämä on tärkeä raaka-aine.
(Đây là một nguyên liệu thô quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | raaka-ainetta |
Tarvitsen raaka-ainetta tähän reseptiin.
(Tôi cần nguyên liệu thô cho công thức này.)
|
| Sở hữu cách số ít | raaka-aineen |
Raaka-aineen hinta on noussut.
(Giá của nguyên liệu thô đã tăng lên.)
|
| Nguyên thể số nhiều | raaka-aineet |
Kaupassa on monia erilaisia raaka-aineita.
(Có rất nhiều loại nguyên liệu thô khác nhau trong cửa hàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Kokki tuli markkinoille raaka-aineineen."
"Đầu bếp đến chợ với các nguyên liệu thô của mình."
-
"Tehdas työllistää ihmisiä raaka-aineineen ja koneineen."
"Nhà máy tuyển dụng người dân với các nguyên liệu thô và máy móc của nó."
-
"Hän saapui keittiöön raaka-aineineen valmistamaan illallista."
"Cô ấy đến nhà bếp với các nguyên liệu thô của mình để chuẩn bị bữa tối."
-
"Tämän leivän raaka-aineen laatu on erinomainen."
"Chất lượng của nguyên liệu làm bánh mì này rất tuyệt vời."
-
"Tutkimme raaka-aineen alkuperää."
"Chúng tôi đang nghiên cứu nguồn gốc của nguyên liệu."
-
"Resepti vaatii vain vähän raaka-aineen valmistelua."
"Công thức chỉ yêu cầu một chút chuẩn bị nguyên liệu."
-
"Kaupassa on myynnissä monia raaka-aineita."
"Có rất nhiều nguyên liệu được bán trong cửa hàng."
-
"Tämä resepti vaatii paljon raaka-aineita."
"Công thức này đòi hỏi rất nhiều nguyên liệu."
-
"Kokki tarvitsee laadukkaita raaka-aineita valmistaakseen herkullisen aterian."
"Đầu bếp cần những nguyên liệu chất lượng để chuẩn bị một bữa ăn ngon."