(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa raaka
A2
adjektiivi A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Công nghiệp

raaka

/ˈrɑːkɑ/
sống
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raaka"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kypsentämätön, käsittelemätön

Ý nghĩa của "raaka" trong tiếng Việt

chưa nấu chín, sống

Câu ví dụ với "raaka"

  • "Raaka liha voi sisältää bakteereja."

    "Thịt sống có thể chứa vi khuẩn."

  • "Söin vahingossa raakaa kalaa."

    "Tôi vô tình ăn phải cá sống."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "raaka"

Đồng nghĩa

kypsentämätön (chưa nấu chín)

Trái nghĩa

Cách dùng "raaka" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'raaka' thường được dùng để chỉ thức ăn chưa được nấu chín. Nên nhớ rằng trong tiếng Phần Lan, tính từ đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "raaka"